transcontinental

/'trænz,kɔnti'nentl/
Học thuật
Thân thiện
transcontinental

Un train transcontinental traverse un vaste paysage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xuyên lục địa: Mô tả một cái gì đó đi qua, kết nối, hoặc liên quan đến việc vượt qua một lục địa, thườngtừ bờ này sang bờ kia.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le chemin de fer transcontinental a révolutionné le transport. (Đường sắt xuyên lục địa đã cách mạng hóa giao thông vận tải.)
    • Ils ont entrepris un voyage transcontinental en voiture. (Họ đã thực hiện một chuyến đi xuyên lục địa bằng ô .)
    • C'est une autoroute transcontinentale très importante. (Đómột đường cao tốc xuyên lục địa rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "de portée transcontinentale": tầm ảnh hưởng xuyên lục địa.

    • C'est un projet de portée transcontinentale. (Đómột dự án tầm ảnh hưởng xuyên lục địa.)
  • "liaison transcontinentale": tuyến kết nối xuyên lục địa.

    • Cette compagnie aérienne assure une liaison transcontinentale. (Hãng hàng không này đảm bảo một tuyến kết nối xuyên lục địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Transcontinentaux (adj, số nhiều nam tính): dạng số nhiều nam tính của "transcontinental".

    • Des réseaux transcontinentaux. (Những mạng lưới xuyên lục địa.)
  • Transcontinentale (adj, dạng nữ tính): dạng nữ tính của "transcontinental".

    • Une route transcontinentale. (Một con đường xuyên lục địa.)
Từ đồng nghĩa
  • Transocéanique (adj): xuyên đại dương (thường chỉ sự vượt qua đại dương, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về quy mô lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột tính từ, không phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này.)

transcontinental

Un train transcontinental traverse un vaste paysage.

tính từ
  1. xuyên lục địa
    • Chemin de fer transcontinental
      đường xe lửa xuyên lục địa