transcontinental
/'trænz,kɔnti'nentl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xuyên lục địa: Mô tả một thứ gì đó trải dài, băng qua, hoặc kết nối từ bờ này sang bờ kia của một lục địa.
- Vượt đại châu: Có nghĩa tương tự như "xuyên lục địa", nhấn mạnh việc vượt qua phạm vi rộng lớn của một châu lục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The transcontinental railway was a monumental engineering achievement. (Đường xe lửa xuyên lục địa là một thành tựu kỹ thuật vĩ đại.)
- They embarked on a transcontinental journey from New York to San Francisco. (Họ bắt đầu một hành trình xuyên lục địa từ New York đến San Francisco.)
- The airline offers several transcontinental flights daily. (Hãng hàng không cung cấp nhiều chuyến bay xuyên lục địa mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Transcontinental" thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức, học thuật, hoặc liên quan đến giao thông vận tải, địa lý và lịch sử.
- The treaty aimed to foster transcontinental trade and cooperation. (Hiệp ước nhằm mục đích thúc đẩy thương mại và hợp tác xuyên lục địa.)
Biến thể và từ gần giống
- Transcontinentally (phó từ): Một cách xuyên lục địa.
- The goods were transported transcontinentally. (Hàng hóa được vận chuyển xuyên lục địa.)
Từ đồng nghĩa
- Cross-continental: Xuyên lục địa (nghĩa tương đương, ít phổ biến hơn).
- Continental-spanning: Trải dài khắp lục địa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ "transcontinental")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "transcontinental")
tính từ
- xuyên lục địa, vượt đại châu
- a transcontinental railwayđường xe lửa xuyên lục địa