transcription
/træns'kripʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự chép, sự sao lại: Hành động sao chép một văn bản từ dạng này sang dạng khác, thường là từ bản viết tay hoặc bản gốc.
- Sự ghi lại: Hành động ghi chép lại thông tin, lời nói hoặc ký ức thành văn bản.
- Sự soạn lại, sự chuyển biên (âm nhạc): Việc chuyển đổi một bản nhạc được sáng tác cho nhạc cụ này để có thể chơi bằng nhạc cụ khác.
- Sự phiên âm: Việc biểu diễn các âm thanh của một ngôn ngữ bằng một hệ thống ký hiệu (như bảng chữ cái phiên âm quốc tế - IPA).
- Sự phiên mã (sinh vật học, sinh lý học): Quá trình tổng hợp phân tử RNA từ khuôn mẫu DNA trong tế bào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La transcription d'un manuscrit ancien est un travail minutieux. (Việc chép lại một bản thảo cổ là một công việc tỉ mỉ.)
- Il a fait la transcription de l'entretien en texte. (Anh ấy đã thực hiện việc ghi lại cuộc phỏng vấn thành văn bản.)
- Cette transcription pour guitare est magnifique. (Bản chuyển biên cho guitar này thật tuyệt vời.)
- La transcription phonétique aide à apprendre la prononciation. (Việc phiên âm giúp học cách phát âm.)
- La transcription de l'ADN en ARN est une étape clé. (Sự phiên mã từ ADN sang ARN là một bước then chốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Transcription littérale": bản chép nguyên văn, bản sao y nguyên.
- Le notaire a demandé une transcription littérale du contrat. (Viên chứng thư yêu cầu một bản sao y nguyên của hợp đồng.)
"Transcription en temps réel": việc ghi chép/phiên âm đồng thời, thời gian thực.
- Le service de transcription en temps réel est utile pour les malentendants. (Dịch vụ ghi chép thời gian thực rất hữu ích cho người khiếm thính.)
Biến thể và từ gần giống
Transcrire (động từ): chép lại, ghi lại, phiên âm, chuyển biên.
- Il faut transcrire ces notes manuscrites. (Cần phải chép lại những ghi chú viết tay này.)
Transcripteur/Transcriptrice (danh từ): người chép, người ghi chép, thiết bị ghi chép.
- Elle travaille comme transcriptrice de conférences. (Cô ấy làm nghề ghi chép các hội nghị.)
Từ đồng nghĩa
- Copie (danh từ giống cái): bản sao.
- Enregistrement (danh từ giống đực): sự ghi âm, sự ghi chép.
- Adaptation (danh từ giống cái): sự chuyển thể, sự phóng tác (trong âm nhạc).
Các cụm từ liên quan
Faire la transcription de : thực hiện việc chép/ghi lại cái gì đó.
- Il fait la transcription des discours politiques. (Anh ấy thực hiện việc ghi lại các bài diễn văn chính trị.)
Se livrer à une transcription : tiến hành, thực hiện một bản chép/phiên âm.
- Le linguiste se livre à la transcription phonétique du dialecte. (Nhà ngôn ngữ học tiến hành phiên âm tiếng địa phương.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc thù nào trực tiếp sử dụng từ "transcription")
danh từ giống cái
- sự chép, sự sao lại
- La transcription d'un manuscritsự chép lại một cuốn sách viết tay
- sự ghi lại
- La transcription de ses souvenirssự ghi lại những kỷ niệm của mình
- (âm nhạc) sự soạn lại, sự chuyển biên
- Transcription pour pianosự soạn lại cho pianô
- sự phiên
- Transcription phonétiquesự phiên âm
- (sinh vật học; sinh lý học) sự phiên mã