transcrire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chép lại, sao lại: Hành động sao chép một văn bản, tài liệu từ nơi này sang nơi khác một cách chính xác.
- Ghi lại: Hành động ghi chép, lưu lại thông tin từ lời nói, ký ức hoặc một nguồn khác thành dạng văn bản.
- (Âm nhạc) Soạn lại, chuyển biên: Hành động chuyển thể một bản nhạc được viết cho nhạc cụ này để có thể chơi được bằng nhạc cụ khác.
- Phiên: Hành động chuyển đổi một văn bản từ hệ thống chữ viết này sang hệ thống chữ viết khác (ví dụ: từ chữ tượng hình sang chữ Latinh).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut transcrire ce document à la main. (Cần phải chép lại tài liệu này bằng tay.)
- Le secrétaire transcrit les décisions de la réunion. (Thư ký ghi lại các quyết định của cuộc họp.)
- Le compositeur a transcrit cette symphonie pour quatuor à cordes. (Nhà soạn nhạc đã chuyển biên bản giao hưởng này cho tứ tấu đàn dây.)
- Les linguistes transcrivent souvent les sons en alphabet phonétique. (Các nhà ngôn ngữ học thường phiên các âm thanh sang bảng chữ cái ngữ âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Transcrire fidèlement": chép lại/ghi lại một cách trung thành, chính xác.
- L'historien s'efforce de transcrire fidèlement les paroles du témoin. (Nhà sử học cố gắng ghi lại một cách trung thành lời nói của nhân chứng.)
- "Transcrire en langage clair": chuyển thể/chép lại thành ngôn ngữ dễ hiểu.
- L'avocat doit transcrire le jargon juridique en langage clair pour son client. (Luật sư phải chuyển thể thuật ngữ pháp lý thành ngôn ngữ dễ hiểu cho thân chủ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Transcription (danh từ giống cái): sự sao chép, bản sao; bản chuyển biên (âm nhạc); bản phiên âm.
- La transcription de l'entretien est disponible. (Bản ghi chép cuộc phỏng vấn có sẵn rồi.)
- Transcripteur (danh từ giống đực): người chép lại, máy chép lại.
Từ đồng nghĩa
- Copier: sao chép, bắt chước (nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm cả việc sao chép ý tưởng).
- Reproduire: tái tạo, sao lại (nhấn mạnh đến việc tạo ra bản sao giống hệt).
- Noter: ghi chú, ghi lại (thường là thông tin ngắn gọn hoặc tóm tắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "transcrire" trong tiếng Pháp. Hành động thường được bổ nghĩa bằng một trạng từ hoặc một cụm giới từ như trong phần "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "transcrire" một cách cố định.)
ngoại động từ
- chép lại, sao lại
- Transcrire un contratsao lại một hợp đồng
- ghi lại
- Transcrire ses souvenirsghi lại những kỷ niệm của mình
- (âm nhạc) soạn lại, chuyển biên
- Transcrire pour le piano une pièce d'orguesoạn lại cho pianô một khúc nhạc dùng cho đàn ống
- phiên
- Transcrire un texte grec en caratères latinsphiên một văn bản Hy Lạp sang chữ La tinh