transduce
Định nghĩa
- Động từ:
- Chuyển đổi (năng lượng hoặc tín hiệu): "transduce" có nghĩa là chuyển đổi một dạng năng lượng hoặc tín hiệu này thành một dạng năng lượng hoặc tín hiệu khác, thường là trong các hệ thống sinh học hoặc kỹ thuật. Quá trình này được gọi là "transduction" (sự chuyển đổi).
Ví dụ sử dụng
- (Tai chuyển đổi sóng âm thanh thành tín hiệu điện mà não có thể giải thích.)
- (Trong công nghệ sinh học, các nhà khoa học chuyển đổi vật liệu di truyền vào tế bào vi khuẩn bằng virus.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to transduce a signal": chuyển đổi một tín hiệu.
- The photoreceptors transduce light into neural impulses. (Các tế bào cảm quang chuyển đổi ánh sáng thành xung thần kinh.)
"to transduce energy": chuyển đổi năng lượng.
- Solar panels transduce sunlight into electrical energy. (Các tấm pin mặt trời chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành năng lượng điện.)
Biến thể và từ gần giống
Transduction (danh từ): sự chuyển đổi, quá trình chuyển đổi.
- Signal transduction is a key process in cell biology. (Sự chuyển đổi tín hiệu là một quá trình quan trọng trong sinh học tế bào.)
Transducer (danh từ): bộ chuyển đổi, thiết bị thực hiện sự chuyển đổi.
- A microphone is a transducer that converts sound into electricity. (Micro là một bộ chuyển đổi chuyển âm thanh thành dòng điện.)
Từ đồng nghĩa
- Convert: chuyển đổi (thường dùng trong ngữ cảnh chung).
- Transform: biến đổi (nhấn mạnh sự thay đổi hình thức hoặc bản chất).
- Translate: dịch, chuyển đổi (thường dùng cho ngôn ngữ hoặc tín hiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs thông dụng cho từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "transduce".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "transduce"