transept

/'trænsept/
Học thuật
Thân thiện
transept

L'architecte examine le transept de la cathédrale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cánh ngang của một nhà thờ: Chỉ phần kiến trúc của một nhà thờ hình chữ thập, nằm vuông góc với gian giữa (nef) chính, tạo thành hình cây thập tự khi nhìn từ trên xuống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le transept de la cathédrale est magnifiquement décoré. (Cánh ngang của nhà thờ chính tòa được trang trí tuyệt đẹp.)
    • Les deux bras du transept s'étendent au nord et au sud. (Hai cánh của khu vực cánh ngang vươn về phía bắc phía nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Croisée du transept": Giao điểm giữa gian giữa chính cánh ngang, thường nằm ngay dưới tháp chuông hoặc mái vòm trung tâm.
    • La coupole s'élève au-dessus de la croisée du transept. (Mái vòm vươn lên phía trên giao điểm của cánh ngang.)
Biến thể từ gần giống
  • Transeptal, ale (adj): (thuộc về) cánh ngang.
    • Une chapelle transeptale. (Một nhà nguyện nằmcánh ngang.)
Từ đồng nghĩa
  • Bras de la croisée: Cánh của hình chữ thập (cách diễn đạt khác cho cánh ngang nhà thờ).
transept

L'architecte examine le transept de la cathédrale.

danh từ giống đực
  1. cánh ngang (nhà thờ)