transferase
Định nghĩa
Danh từ: - Transferase là một loại enzyme (chất xúc tác sinh học) có chức năng chuyển một nhóm hóa học (ví dụ: nhóm methyl, nhóm phosphate, nhóm amino) từ một hợp chất này sang một hợp chất khác. Các enzyme này đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình trao đổi chất của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Enzyme transferase giúp chuyển một nhóm phosphate từ ATP sang glucose.)
- (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hoạt động của transferase trong tế bào gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "transferase activity": hoạt tính của transferase, thường được đo lường trong các thí nghiệm sinh hóa.
- The transferase activity was measured using a spectrophotometer. (Hoạt tính transferase được đo bằng máy quang phổ.)
- "transferase inhibitor": chất ức chế transferase, thường dùng trong nghiên cứu hoặc điều trị bệnh.
- A new drug acts as a transferase inhibitor to block cancer growth. (Một loại thuốc mới hoạt động như chất ức chế transferase để ngăn chặn sự phát triển của ung thư.)
Biến thể và từ gần giống
- Transférase (n): cách viết khác, thường gặp trong tiếng Pháp hoặc một số ngữ cảnh quốc tế.
- Acyltransferase (n): một loại transferase chuyển nhóm acyl.
- Methyltransferase (n): một loại transferase chuyển nhóm methyl.
Từ đồng nghĩa
- Enzyme chuyển nhóm: thuật ngữ mô tả chức năng của transferase trong tiếng Việt.
- Catalyst for group transfer: chất xúc tác cho sự chuyển nhóm (thuật ngữ khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "transferase" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành, thường xuất hiện trong văn bản khoa học hơn là giao tiếp hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "transferase", vì đây là thuật ngữ hóa sinh chuyên sâu.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "transferase"