transverse
/'trænzvə:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nằm ngang, chạy ngang: Chỉ vật thể hoặc hướng kéo dài, nằm, hoặc chạy theo chiều ngang, cắt ngang một vật khác theo góc vuông.
- Ở phía bên kia, xuyên qua: (Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học) Chỉ sự xuyên qua hoặc nằm ở phía bên kia.
Danh từ:
- Vật nằm ngang, xà ngang: Một bộ phận, cấu trúc, hoặc vật thể được đặt theo chiều ngang.
- Cơ ngang: (Trong giải phẫu học) Tên của một số cơ có sợi chạy theo chiều ngang.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The bridge is supported by strong transverse beams. (Cây cầu được đỡ bởi những dầm ngang chắc chắn.)
- The geologist studied the transverse section of the rock. (Nhà địa chất nghiên cứu mặt cắt ngang của tảng đá.)
Danh từ:
- The engineer checked the stability of the transverse. (Kỹ sư kiểm tra độ ổn định của xà ngang.)
- The transverse is one of the abdominal muscles. (Cơ ngang là một trong những cơ bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong giải phẫu học: "transverse colon" chỉ đoạn ruột kết nằm ngang trong ổ bụng.
- The pain was located near her transverse colon. (Cơn đau nằm gần ruột kết ngang của cô ấy.)
Trong vật lý/kỹ thuật: "transverse wave" chỉ sóng ngang, loại sóng mà phương dao động vuông góc với phương truyền sóng.
- Light is an example of a transverse wave. (Ánh sáng là một ví dụ về sóng ngang.)
Biến thể và từ gần giống
- Transversal (tính từ): Có nghĩa tương tự "transverse", chỉ sự cắt ngang, nằm ngang. Thường dùng trong toán học và kỹ thuật.
- They drew a transversal line across the two parallel lines. (Họ vẽ một đường cắt ngang qua hai đường thẳng song song.)
Từ đồng nghĩa
- Crosswise: Theo chiều ngang, chéo.
- Horizontal: Nằm ngang, theo phương ngang.
- Athwart: (Hàng hải) Bắt ngang, chéo.
Từ trái nghĩa
- Longitudinal: Dọc, theo chiều dọc.
- Parallel: Song song.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến)
tính từ
- (như) transversal
danh từ
- xà ngang
- (y học) cơ ngang