transferee

/,trænsfə:'ri:/
Học thuật
Thân thiện
transferee

The new transferee receives a welcome packet at the office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Pháp ) Người được nhượng: Người nhận quyền sở hữu hoặc quyền lợi từ một giao dịch chuyển nhượng (như tài sản, cổ phần, quyền sử dụng đất).
    • Người được chuyển giao, người được điều chuyển: Người được chuyển từ một vị trí, địa điểm, hoặc tổ chức này sang một vị trí, địa điểm, hoặc tổ chức khác, thường trong bối cảnh công việc hoặc học tập.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Pháp ):

    • The transferee must register the property under their name. (Người được nhượng phải đăng ký tài sản dưới tên của họ.)
    • The contract clearly states the rights and obligations of the transferor and the transferee. (Hợp đồng nêu quyền nghĩa vụ của bên chuyển nhượng bên được nhượng.)
  • Danh từ (Người được chuyển giao):

    • She was a transferee from the company's branch in Hanoi. ( ấy một nhân viên được điều chuyển từ chi nhánh của công ty Nội.)
    • The university welcomes transfer students, and each transferee is assigned an academic advisor. (Trường đại học chào đón sinh viên chuyển trường, mỗi người được chuyển đến đều được chỉ định một cố vấn học tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháp luật: Thuật ngữ "transferee" thường xuất hiện trong các hợp đồng, văn bản chuyển nhượng tài sản, chứng khoán, hoặc quyền sử dụng đất để chỉ bên tiếp nhận hợp pháp.
    • The transferee assumes all liabilities associated with the asset from the date of transfer. (Bên được nhượng chịu mọi nghĩa vụ liên quan đến tài sản kể từ ngày chuyển nhượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Transfer (n, v): Sự chuyển giao; chuyển giao, chuyển nhượng.
    • The transfer of ownership was completed yesterday. (Việc chuyển nhượng quyền sở hữu đã hoàn tất hôm qua.)
  • Transferor (n): (Pháp ) Người chuyển nhượng, bên chuyển giao.
    • The transferor is responsible for the accuracy of the documents. (Bên chuyển nhượng chịu trách nhiệm về tính chính xác của tài liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Recipient: Người nhận (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong pháp ).
  • Assignee: Người được chuyển nhượng, người được ủy quyền (thường dùng trong hợp đồng ủy quyền hoặc chuyển nhượng quyền lợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "transferee" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ liên quan thường xoay quanh động từ "transfer").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "transferee").

transferee

The new transferee receives a welcome packet at the office.

danh từ
  1. (pháp ) người được nhượng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống