transferer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chuyển giao, người chuyển nhượng: "Transferer" dùng để chỉ người thực hiện hành động chuyển giao một vật, quyền lợi, hoặc trách nhiệm từ mình sang người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Người chuyển nhượng đã ký các giấy tờ để bàn giao tài sản.)
- (Trong một giao dịch ngân hàng, người chuyển tiền là người gửi số tiền đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the original transferer": người chuyển giao ban đầu.
- The original transferer must be identified in the contract. (Người chuyển giao ban đầu phải được xác định trong hợp đồng.)
"transferer of rights": người chuyển nhượng quyền lợi.
- The transferer of rights retains no ownership after the deal. (Người chuyển nhượng quyền lợi không còn giữ quyền sở hữu sau giao dịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Transfer (danh từ/động từ): sự chuyển giao, chuyển nhượng.
- The transfer of funds was completed yesterday. (Việc chuyển tiền đã hoàn thành hôm qua.)
- Transferee (danh từ): người nhận chuyển giao.
- The transferee must confirm receipt of the item. (Người nhận chuyển giao phải xác nhận đã nhận được món đồ.)
Từ đồng nghĩa
- Assignor: người chuyển nhượng (thường dùng trong hợp đồng pháp lý).
- Donor: người tặng, người cho (trong bối cảnh từ thiện hoặc hiến tặng).
- Sender: người gửi (thường dùng trong giao dịch thư tín hoặc tiền tệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Transfer over: chuyển giao hoàn toàn.
- The company will transfer over all assets to the new owner. (Công ty sẽ chuyển giao toàn bộ tài sản cho chủ sở hữu mới.)
- Transfer out: chuyển ra ngoài.
- He transferred out of the old account into a new one. (Anh ấy đã chuyển tiền ra khỏi tài khoản cũ sang tài khoản mới.)
Thành ngữ liên quan
- "Transfer the burden": chuyển giao gánh nặng.
- The manager tried to transfer the burden of work to his team. (Người quản lý đã cố gắng chuyển giao gánh nặng công việc cho đội của mình.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
