transferrer
/træns'fə:rə/ Cách viết khác : (transferrer) /træns'fə:rə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chuyển giao, người nhượng lại: Một cá nhân hoặc thực thể thực hiện hành động chuyển quyền sở hữu, tài sản, quyền lợi hoặc một thứ gì đó từ mình sang cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The legal document must be signed by the transferrer and the recipient. (Tài liệu pháp lý phải được ký bởi người chuyển nhượng và người nhận.)
- As the original owner, he acted as the transferrer of the property. (Là chủ sở hữu ban đầu, ông ấy đã đóng vai trò là người chuyển nhượng tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh pháp lý: "transferrer" thường được sử dụng trong các văn bản hợp đồng, giấy tờ chuyển nhượng tài sản, cổ phần hoặc bằng sáng chế để chỉ bên chuyển giao quyền lợi.
- The transferrer is responsible for ensuring the asset is free of any claims. (Người chuyển nhượng có trách nhiệm đảm bảo tài sản không bị bất kỳ khiếu nại nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Transferor (n): Một biến thể chính tả khác, đồng nghĩa và được sử dụng phổ biến hơn "transferrer", cùng có nghĩa là người chuyển nhượng.
- Transfer (n/v): Sự chuyển giao / Hành động chuyển giao.
- Transferee (n): Người được chuyển giao, người nhận quyền lợi (đối lập với "transferrer").
Từ đồng nghĩa
- Assignor: Người chuyển nhượng, người giao quyền (thường dùng trong hợp đồng).
- Grantor: Người cấp, người chuyển nhượng (đặc biệt trong chuyển nhượng tài sản hoặc tín thác).
- Conveyor: Người chuyển giao tài sản (thường là bất động sản).
danh từ
- người nhượng lại