transformable

/træns'fɔ:məbl/
Học thuật
Thân thiện
transformable

Le fauteuil transformable devient un lit pour la nuit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể biến đổi: Dùng để mô tả một vật, một đối tượng hoặc một hệ thống khả năng thay đổi hình dạng, cấu trúc, chức năng hoặc trạng thái của .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce meuble est transformable en table de travail. (Chiếc bàn này có thể biến đổi thành bàn làm việc.)
    • Les données sont transformables en graphiques. (Dữ liệu có thể biến đổi thành biểu đồ.)
    • Une énergie transformable en électricité. (Một nguồn năng lượng có thể biến đổi thành điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être facilement transformable": Có thể dễ dàng biến đổi.
    • Le logiciel est facilement transformable pour s'adapter à de nouveaux besoins. (Phần mềm có thể dễ dàng biến đổi để thích ứng với những nhu cầu mới.)
  • "Idée transformable en projet": Ý tưởng có thể chuyển thành dự án.
    • Son concept est parfaitement transformable en projet concret. (Khái niệm của anh ấy hoàn toàn có thể biến đổi thành một dự án cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Transformer (động từ): Biến đổi, chuyển hóa.
    • Transformer une pièce. (Biến đổi một căn phòng.)
  • Transformation (danh từ): Sự biến đổi, sự chuyển hóa.
    • La transformation d'une idée. (Sự biến đổi của một ý tưởng.)
  • Transformisme (danh từ): Thuyết biến hình (trong sinh học).
  • Transformateur (danh từ): Máy biến thế (trong điện học).
Từ đồng nghĩa
  • Modifiable: Có thể sửa đổi.
  • Convertible: Có thể chuyển đổi.
  • Adaptable: Có thể thích ứng.
Từ trái nghĩa
  • Fixé: Cố định.
  • Immuable: Bất biến, không thay đổi.
  • Inaltérable: Không thể biến đổi.
transformable

Le fauteuil transformable devient un lit pour la nuit.

tính từ
  1. có thể biến đổi
    • Fauteuil transformable en lit
      ghế bành có thể biến đổi thành giường