transformable

/træns'fɔ:məbl/
Học thuật
Thân thiện
transformable

A scientist demonstrates a transformable material in the lab.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể thay đổi (hình dạng, tính chất, hình thức): Chỉ khả năng của một vật, một hệ thống hoặc một tình huống có thể được biến đổi, chuyển hóa thành một dạng khác.
    • Có thể biến chất, có thể biến tính: Trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật, từ này nhấn mạnh khả năng thay đổi bản chất, cấu trúc bên trong.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This sofa is transformable into a bed. (Chiếc ghế sofa này có thể biến đổi thành một chiếc giường.)
    • The data is transformable into various formats for analysis. (Dữ liệu có thể được chuyển đổi thành nhiều định dạng khác nhau để phân tích.)
    • In chemistry, we study transformable substances. (Trong hóa học, chúng ta nghiên cứu các chất có thể biến tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghệ thiết kế: Thường dùng để mô tả các sản phẩm, vật liệu hoặc dữ liệu tính linh hoạt cao, có thể thích ứng hoặc thay đổi chức năng.
    • The company specializes in transformable robotic systems. (Công ty chuyên về các hệ thống robot có thể biến đổi.)
  • Trong ngữ cảnh trừu tượng: Có thể áp dụng cho các ý tưởng, tình huống hoặc cảm xúc.
    • A negative mindset is not easily transformable. (Một tư duy tiêu cực không dễ dàng thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Transform (động từ): Biến đổi, chuyển hóa.
    • The caterpillar transforms into a butterfly. (Con sâu bướm biến đổi thành một con bướm.)
  • Transformation (danh từ): Sự biến đổi, sự chuyển hóa.
    • The city underwent a major transformation. (Thành phố đã trải qua một sự biến đổi lớn.)
  • Transformer (danh từ): Máy biến áp (trong điện); người/vật biến đổi.
    • A voltage transformer is essential for this device. (Một máy biến áp điện áp cần thiết cho thiết bị này.)
Từ đồng nghĩa
  • Convertible: Có thể chuyển đổi (thường dùng cho xe hơi hoặc tiền tệ).
  • Mutable: Có thể thay đổi, hay biến đổi (trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc khoa học).
  • Alterable: Có thể thay đổi, sửa đổi.
Từ trái nghĩa
  • Fixed: Cố định, không thay đổi.
  • Immutable: Bất biến, không thể thay đổi.
  • Permanent: Vĩnh viễn, lâu dài.
transformable

A scientist demonstrates a transformable material in the lab.

tính từ
  1. có thể thay đổi
  2. có thể biến chất, có thể biến tính

Từ tương tự