transformateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Điện học) Máy biến áp, máy biến thế: Một thiết bị điện từ tĩnh dùng để biến đổi điện áp xoay chiều từ cấp này sang cấp khác, thông qua hiện tượng cảm ứng điện từ, trong khi tần số không đổi.
- Người/vật biến đổi: Người hoặc vật có khả năng làm thay đổi hoàn toàn hình dạng, tính chất hoặc chức năng của một cái gì đó.
Tính từ:
- Có tính chất biến đổi: Dùng để mô tả một thứ gì đó có khả năng hoặc chức năng làm thay đổi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Máy biến áp):
- Le transformateur sur le poteau électrique abaisse la tension pour notre maison. (Cái máy biến áp trên cột điện hạ điện áp xuống cho ngôi nhà của chúng tôi.)
- Un transformateur est essentiel pour le transport de l'électricité sur de longues distances. (Một máy biến thế là thiết yếu cho việc truyền tải điện năng đi xa.)
Danh từ (Người/vật biến đổi):
- Ce professeur a été un véritable transformateur pour ses élèves. (Giáo viên này đã thực sự là một người biến đổi đối với học sinh của mình.)
Tính từ:
- Cette enzyme a un pouvoir transformateur sur la matière organique. (Enzyme này có khả năng biến đổi chất hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Transformateur de données": Bộ chuyển đổi dữ liệu.
- Ce logiciel agit comme un transformateur de données brut en informations exploitables. (Phần mềm này hoạt động như một bộ chuyển đổi dữ liệu thô thành thông tin có thể sử dụng được.)
Biến thể và từ liên quan
- Transformation (n.f): Sự biến đổi, sự chuyển hóa.
- La transformation d'une chenille en papillon. (Sự biến đổi từ sâu bướm thành bướm.)
- Transformer (v.t): Biến đổi, chuyển hóa.
- Il a transformé le grenier en bureau. (Anh ấy đã biến đổi gác xép thành văn phòng.)
- Transformable (adj): Có thể biến đổi được.
- Un canapé transformable en lit. (Một chiếc ghế sofa có thể biến đổi thành giường.)
Từ đồng nghĩa
- (Cho danh từ - máy biến áp): Convertisseur (bộ chuyển đổi - trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
- (Cho danh từ - người biến đổi): Métamorphoseur (người làm biến hình), catalyseur (chất xúc tác, nghĩa bóng).
- (Cho tính từ): Modificateur (có tính chất thay đổi).
Các cụm từ kỹ thuật chuyên ngành (Điện học)
- Transformateur abaisseur / dévolteur: Máy biến áp giảm, máy hạ áp.
- Transformateur élévateur / survolteur: Máy biến áp tăng, máy tăng áp.
- Transformateur d'alimentation: Máy biến áp nguồn, máy biến áp cấp điện.
- Transformateur à noyau: Máy biến áp có lõi.
- Transformateur de tension: Máy biến điện áp (dùng cho đo lường).
tính từ
- biến đổi
- Pouvoir transformateurkhả năng biến đổi
danh từ giống đực
- (điện học) cái biến áp; máy biến áp, máy biến thế
- Transformateur intégrateur d'intensitécái biến áp cộng dòng (điện)
- Transformateur abaisseur/transformateur dévolteurmáy biến áp giảm, máy giảm điện áp
- Transformateur élévateur/transformateur survolteurmáy biến áp tăng, máy tăng điện áp
- Transformateur à redresseurmáy biến áp chỉnh lưu
- Transformateur d'adaptationmáy biến áp làm thích ứng
- Transformateur d'alimentationmáy biến áp cấp điện
- Transformateur d'amortissement/transformateur d'extinctionmáy biến áp dập hồ quang
- Transformateur auto-régulateurmáy biến áp tự điều chỉnh
- Transformateur suceurmáy biến áp hút (giảm mất điện xuống đất)
- Transformateur à noyaumáy biến áp có lõi
- Transformateur de balayage de lignesmáy biến áp quét dòng
- Transformateur en cascademáy biến áp ghép tầng
- Transformateur à champ tournantmáy biến áp có từ trường quay
- Transformateur compensateurmáy biến áp bù chỉnh
- Transformateur de découplagemáy biến áp ngăn cách
- Transformateur diviseur de tensionmáy biến áp chiết áp
- Transformateur d'impulsionsmáy biến áp xung
- Transformateur à enroulement tertiaire/transformateur à trois enroulementsmáy biến áp ba dây quấn
- Transformateur à prises/transformateur sectionnémáy biến áp có nhiều đầu ra
- Transformateur d'entrée/transformateur de sortiemáy biến áp (đầu) vào/máy biến áp (đầu) ra
- Transformateur à spire uniquemáy biến áp một dây quấn
- Transformateur à spires compenséesmáy biến áp dây quấn bù
- Transformateur de tension d'écoulementmáy biến điện áp nối đất (dây trung tính)