transformisme

Học thuật
Thân thiện
transformisme

Un biologiste explique le transformisme à ses étudiants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyết biến hình: Một học thuyết trong sinh vật học sinhhọc cho rằng các loài sinh vật có thể biến đổi từ dạng này sang dạng khác qua thời gian, thường được xem như một hình thức sơ khai của thuyết tiến hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le transformisme de Lamarck a précédé les travaux de Darwin. (Thuyết biến hình của Lamarck đã trước các công trình của Darwin.)
    • Le transformisme propose une explication à la diversité des espèces. (Thuyết biến hình đưa ra một lời giải thích cho sự đa dạng loài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les débats sur le transformisme": Các cuộc tranh luận về thuyết biến hình.
    • Les débats sur le transformisme ont animé le monde scientifique du XIXe siècle. (Các cuộc tranh luận về thuyết biến hình đã sôi nổi trong giới khoa học thế kỷ XIX.)
Biến thể từ gần giống
  • Transformiste (adj, n): (thuộc) thuyết biến hình; người theo thuyết biến hình.
    • Une théorie transformiste. (Một học thuyết theo thuyết biến hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Théorie de la transformation des espèces: Học thuyết về sự biến đổi loài.
  • Évolutionnisme ancien/primitive: Thuyết tiến hóa sơ khai.
Từ trái nghĩa
  • Fixisme (n): Thuyết bất biến (quan điểm cho rằng các loàicố định, không thay đổi).
  • Créationnisme (n): Thuyết sáng tạo.
transformisme

Un biologiste explique le transformisme à ses étudiants.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học; sinhhọc) thuyết biến hình

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "transformisme"