transfuge
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đào ngũ, kẻ phản bội: Chỉ một người rời bỏ phe, tổ chức, đảng phái hoặc quốc gia của mình để gia nhập phe đối địch hoặc một tổ chức đối lập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le transfuge a fourni des informations secrètes à l'ennemi. (Kẻ đào ngũ đã cung cấp thông tin mật cho kẻ thù.)
- Plusieurs transfuges du parti au pouvoir ont rejoint l'opposition. (Nhiều kẻ phản bội từ đảng cầm quyền đã gia nhập phe đối lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "transfuge politique": kẻ phản bội chính trị, người đào ngũ chính trị.
- L'ancien ministre est considéré comme un transfuge politique. (Cựu bộ trưởng bị coi là một kẻ phản bội chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Traître / Traîtresse (n): kẻ phản bội (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Déserteur (n): người đào ngũ (thường dùng trong quân sự).
- Rénégat (n): kẻ bội giáo, kẻ phản đạo (thường trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc lý tưởng).
Từ đồng nghĩa
- Défecteur: người đào tẩu, kẻ bỏ đi.
- Apostat: kẻ bội đạo, người từ bỏ tín ngưỡng hoặc nguyên tắc.
Lưu ý sử dụng
Từ "transfuge" mang sắc thái rất tiêu cực và phê phán. Nó nhấn mạnh hành động phản bội và thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự hoặc các tổ chức có tính cạnh tranh cao.
danh từ
- (quân sự) lính bỏ theo địch
- kẻ phản đảng