transfuge

Học thuật
Thân thiện
transfuge

Un soldat transfuge traverse la frontière pendant la nuit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đào ngũ, kẻ phản bội: Chỉ một người rời bỏ phe, tổ chức, đảng phái hoặc quốc gia của mình để gia nhập phe đối địch hoặc một tổ chức đối lập.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le transfuge a fourni des informations secrètes à l'ennemi. (Kẻ đào ngũ đã cung cấp thông tin mật cho kẻ thù.)
    • Plusieurs transfuges du parti au pouvoir ont rejoint l'opposition. (Nhiều kẻ phản bội từ đảng cầm quyền đã gia nhập phe đối lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "transfuge politique": kẻ phản bội chính trị, người đào ngũ chính trị.
    • L'ancien ministre est considéré comme un transfuge politique. (Cựu bộ trưởng bị coi là một kẻ phản bội chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Traître / Traîtresse (n): kẻ phản bội (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Déserteur (n): người đào ngũ (thường dùng trong quân sự).
  • Rénégat (n): kẻ bội giáo, kẻ phản đạo (thường trong ngữ cảnh tôn giáo hoặctưởng).
Từ đồng nghĩa
  • Défecteur: người đào tẩu, kẻ bỏ đi.
  • Apostat: kẻ bội đạo, người từ bỏ tín ngưỡng hoặc nguyên tắc.
Lưu ý sử dụng

Từ "transfuge" mang sắc thái rất tiêu cực phê phán. nhấn mạnh hành động phản bội thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự hoặc các tổ chức tính cạnh tranh cao.

transfuge

Un soldat transfuge traverse la frontière pendant la nuit.

danh từ
  1. (quân sự) lính bỏ theo địch
  2. kẻ phản đảng

Từ trái nghĩa