Fidèle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Trung thành, chung thủy: Chỉ sự kiên định, không thay đổi trong tình cảm, lòng trung thành hoặc lời hứa đối với một người, tổ chức hoặc nguyên tắc.
- Trung thực, chính xác: Mô tả sự mô tả, ghi chép hoặc tái hiện một cách đúng đắn, không sai lệch so với thực tế hoặc bản gốc.
- Chắc chắn, đáng tin cậy: Chỉ một người hoặc vật có thể dựa vào được, luôn thực hiện đúng chức năng hoặc nhiệm vụ.
Danh từ giống đực (Le fidèle):
- Người trung thành: Người luôn ủng hộ, trung thành với một cá nhân, nhóm, tổ chức hoặc chính phủ.
- Tín đồ: Người theo một tôn giáo hoặc tín ngưỡng một cách sâu sắc và thường xuyên thực hành các nghi lễ.
- Khách hàng quen thuộc: Người thường xuyên lui tới một cửa hàng, dịch vụ hoặc địa điểm nào đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est un ami fidèle. (Anh ấy là một người bạn trung thành.)
- C'est une traduction fidèle du texte original. (Đó là một bản dịch trung thực/chính xác so với văn bản gốc.)
- Cette vieille montre est toujours fidèle. (Chiếc đồng hồ cũ này vẫn luôn chạy chắc chắn/đáng tin.)
Danh từ giống đực:
- Les fidèles du parti soutiennent leur leader. (Những người trung thành của đảng ủng hộ lãnh đạo của họ.)
- Les fidèles se rassemblent à l'église. (Các tín đồ tụ tập tại nhà thờ.)
- Ce café accueille ses fidèles chaque matin. (Quán cà phê này đón những vị khách quen của mình mỗi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être fidèle à soi-même: Trung thành với chính mình, sống đúng với bản chất và nguyên tắc của bản thân.
- Malgré les critiques, elle reste fidèle à elle-même. (Bất chấp những lời chỉ trích, cô ấy vẫn trung thành với chính mình.)
Fidèle en amour: Chung thủy trong tình yêu.
- Il lui a promis d'être fidèle en amour. (Anh ấy đã hứa với cô ấy sẽ chung thủy trong tình yêu.)
Biến thể và từ gần giống
Fidèlement (phó từ): Một cách trung thành, trung thực, chính xác.
- Il a servi son entreprise fidèlement pendant trente ans. (Ông ấy đã phục vụ công ty mình một cách trung thành trong ba mươi năm.)
Fidélité (danh từ giống cái): Lòng trung thành, sự chung thủy, độ chính xác, độ trung thực.
- La fidélité est une qualité importante dans un mariage. (Lòng chung thủy là một phẩm chất quan trọng trong hôn nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Loyal (adj): Trung thành.
- Constant (adj): Kiên định, không thay đổi.
- Précis (adj): Chính xác (về chi tiết).
- Habitué (nm): Khách quen (danh từ).
Các cụm từ liên quan
Fidèle à sa parole: Giữ lời hứa, trung thành với lời nói của mình.
- C'est un homme fidèle à sa parole. (Đó là một người đàn ông giữ lời hứa.)
Fidèle au poste: Luôn có mặt ở vị trí, nhiệm vụ của mình (nghĩa đen và bóng).
- Malgré la tempête, le gardien est resté fidèle au poste. (Bất chấp cơn bão, người bảo vệ vẫn kiên trì ở vị trí của mình.)
Thành ngữ liên quan
Avoir un cœur fidèle: Có một trái tim chung thủy.
- Elle cherche un homme qui ait un cœur fidèle. (Cô ấy tìm kiếm một người đàn ông có trái tim chung thủy.)
Fidèle comme un chien: Trung thành như chó (thành ngữ so sánh, nhấn mạnh lòng trung thành tuyệt đối).
- Son assistant lui est fidèle comme un chien. (Trợ lý của ông ấy trung thành với ông như chó vậy.)
tính từ
- trung thành; chung thủy
- Un ami fidèlengười bạn trung thành
- Un mari fidèlengười chồng chung thủy
- Fidèle à ses promessestrung thành với lời hứa
- trung thực, đúng sự thật, chính xác
- Historien fidèlenhà viết sử trung thực
- Récit fidèlechuyện kể đúng sự thật
- Mémoire fidèletrí nhớ chính xác
- Traduction fidèlebản dịch sát
- chắc chắn
- Guide fidèlengười dẫn đường chắn chắc
- (kỹ thuật) tin, có độ tin cao
- (từ cũ, nghĩa cũ) có tín ngưỡng
- Le peuple fidèledân có tín ngưỡng
danh từ giống đực
- người trung thành
- Les fidèles du gouvernementnhững người trung thành với chính phủ
- khách hàng quen thuộc
- tín đồ
- Des fidèle qui font le pèlerinagenhững tín đồ đi hành hương