Fidèle

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Trung thành, chung thủy: Chỉ sự kiên định, không thay đổi trong tình cảm, lòng trung thành hoặc lời hứa đối với một người, tổ chức hoặc nguyên tắc.
    • Trung thực, chính xác: Mô tả sự mô tả, ghi chép hoặc tái hiện một cách đúng đắn, không sai lệch so với thực tế hoặc bản gốc.
    • Chắc chắn, đáng tin cậy: Chỉ một người hoặc vật có thể dựa vào được, luôn thực hiện đúng chức năng hoặc nhiệm vụ.
  2. Danh từ giống đực (Le fidèle):

    • Người trung thành: Người luôn ủng hộ, trung thành với một cá nhân, nhóm, tổ chức hoặc chính phủ.
    • Tín đồ: Người theo một tôn giáo hoặc tín ngưỡng một cách sâu sắc thường xuyên thực hành các nghi lễ.
    • Khách hàng quen thuộc: Người thường xuyên lui tới một cửa hàng, dịch vụ hoặc địa điểm nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il est un ami fidèle. (Anh ấymột người bạn trung thành.)
    • C'est une traduction fidèle du texte original. (Đómột bản dịch trung thực/chính xác so với văn bản gốc.)
    • Cette vieille montre est toujours fidèle. (Chiếc đồng hồ này vẫn luôn chạy chắc chắn/đáng tin.)
  • Danh từ giống đực:

    • Les fidèles du parti soutiennent leur leader. (Những người trung thành của đảng ủng hộ lãnh đạo của họ.)
    • Les fidèles se rassemblent à l'église. (Các tín đồ tụ tập tại nhà thờ.)
    • Ce café accueille ses fidèles chaque matin. (Quán phê này đón những vị khách quen của mình mỗi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être fidèle à soi-même: Trung thành với chính mình, sống đúng với bản chất nguyên tắc của bản thân.

    • Malgré les critiques, elle reste fidèle à elle-même. (Bất chấp những lời chỉ trích, ấy vẫn trung thành với chính mình.)
  • Fidèle en amour: Chung thủy trong tình yêu.

    • Il lui a promis d'être fidèle en amour. (Anh ấy đã hứa với ấy sẽ chung thủy trong tình yêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Fidèlement (phó từ): Một cách trung thành, trung thực, chính xác.

    • Il a servi son entreprise fidèlement pendant trente ans. (Ông ấy đã phục vụ công ty mình một cách trung thành trong ba mươi năm.)
  • Fidélité (danh từ giống cái): Lòng trung thành, sự chung thủy, độ chính xác, độ trung thực.

    • La fidélité est une qualité importante dans un mariage. (Lòng chung thủy là một phẩm chất quan trọng trong hôn nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Loyal (adj): Trung thành.
  • Constant (adj): Kiên định, không thay đổi.
  • Précis (adj): Chính xác (về chi tiết).
  • Habitué (nm): Khách quen (danh từ).
Các cụm từ liên quan
  • Fidèle à sa parole: Giữ lời hứa, trung thành với lời nói của mình.

    • C'est un homme fidèle à sa parole. (Đómột người đàn ông giữ lời hứa.)
  • Fidèle au poste: Luôn có mặtvị trí, nhiệm vụ của mình (nghĩa đen bóng).

    • Malgré la tempête, le gardien est resté fidèle au poste. (Bất chấp cơn bão, người bảo vệ vẫn kiên trìvị trí của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un cœur fidèle: Có một trái tim chung thủy.

    • Elle cherche un homme qui ait un cœur fidèle. ( ấy tìm kiếm một người đàn ông trái tim chung thủy.)
  • Fidèle comme un chien: Trung thành như chó (thành ngữ so sánh, nhấn mạnh lòng trung thành tuyệt đối).

    • Son assistant lui est fidèle comme un chien. (Trợcủa ông ấy trung thành với ông như chó vậy.)
tính từ
  1. trung thành; chung thủy
    • Un ami fidèle
      người bạn trung thành
    • Un mari fidèle
      người chồng chung thủy
    • Fidèle à ses promesses
      trung thành với lời hứa
  2. trung thực, đúng sự thật, chính xác
    • Historien fidèle
      nhà viết sử trung thực
    • Récit fidèle
      chuyện kể đúng sự thật
    • Mémoire fidèle
      trí nhớ chính xác
    • Traduction fidèle
      bản dịch sát
  3. chắc chắn
    • Guide fidèle
      người dẫn đường chắn chắc
  4. (kỹ thuật) tin, độ tin cao
  5. (từ , nghĩa ) tín ngưỡng
    • Le peuple fidèle
      dân tín ngưỡng
danh từ giống đực
  1. người trung thành
    • Les fidèles du gouvernement
      những người trung thành với chính phủ
  2. khách hàng quen thuộc
  3. tín đồ
    • Des fidèle qui font le pèlerinage
      những tín đồ đi hành hương