transfusé

Học thuật
Thân thiện
transfusé

Le patient transfusé reçoit du sang dans son bras.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Y học) Người được chuyền máu: Từ này chỉ một bệnh nhân đã nhận máu hoặc các chế phẩm từ máu từ một người hiến tặng thông qua một quy trình y tế gọi là truyền máu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le transfusé se sent beaucoup mieux après l'intervention. (Người được chuyền máu cảm thấy khỏe hơn nhiều sau ca can thiệp.)
    • Les précautions sont prises pour assurer la sécurité du transfusé. (Các biện pháp phòng ngừa được thực hiện để đảm bảo an toàn cho người được chuyền máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "transfusé de sang": người được truyền máu (cụ thể hóa).
    • Le transfusé de sang doit rester sous surveillance. (Người được truyền máu phải được theo dõi.)
Biến thể từ gần giống
  • Transfuser (động từ): truyền máu, chuyền máu.

    • Le médecin va transfuser le patient. (Bác sĩ sẽ truyền máu cho bệnh nhân.)
  • Transfusion (danh từ giống cái): sự truyền máu.

    • Une transfusion sanguine peut sauver des vies. (Một ca truyền máu có thể cứu sống tính mạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Receveur de sang: người nhận máu.
  • Patient transfusé: bệnh nhân được truyền máu.
transfusé

Le patient transfusé reçoit du sang dans son bras.

danh từ giống đực
  1. (y học) người được chuyền máu

Từ chứa "transfusé"