transgresseur

Học thuật
Thân thiện
transgresseur

Un transgresseur traverse une barrière dans un parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người vi phạm, người không tuân thủ: Chỉ một cá nhân, thườngnam giới, đã hành động trái với quy tắc, luật lệ hoặc điều cấm đoán đã được thiết lập.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le transgresseur a été arrêté par la police. (Người vi phạm đã bị cảnh sát bắt giữ.)
    • Il est considéré comme un transgresseur des traditions. (Anh ta bị coi là kẻ vi phạm các truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Transgresseur de la loi": người vi phạm luật pháp.

    • Les transgresseurs de la loi seront punis. (Những người vi phạm luật pháp sẽ bị trừng phạt.)
  • "Transgresseur des règles": người vi phạm các quy tắc.

    • Il a été exclu pour avoir été un transgresseur des règles de l'école. (Cậu ta đã bị đuổi học vì là người vi phạm các nội quy của trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Transgresser (động từ): vi phạm, phạm tội.

    • Il a transgressé l'interdiction. (Anh ta đã vi phạm lệnh cấm.)
  • Transgression (danh từ giống cái): sự vi phạm, tội lỗi.

    • Sa transgression est grave. (Sự vi phạm của anh tanghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Violateur: người vi phạm.
  • Contrevenant: người phạm lỗi, người vi phạm (thường dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc luật).
Từ trái nghĩa
  • Observateur: người tuân thủ.
  • Conformiste: người tuân theo quy tắc.
transgresseur

Un transgresseur traverse une barrière dans un parc.

danh từ giống đực
  1. người vi phạm, người không tuân thủ
    • Transgresseur de la loi
      người vi phạm luật pháp

Từ gần giống