transgresser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Vi phạm, không tuân thủ: Hành động vượt quá giới hạn cho phép, không tuân theo một quy tắc, luật lệ, mệnh lệnh hoặc ranh giới đã được thiết lập.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Transgresser le règlement intérieur. (Vi phạm nội quy.)
- Transgresser un ordre. (Không tuân thủ lệnh.)
- Il a transgressé la loi. (Anh ta đã vi phạm pháp luật.)
- Transgresser les limites de la politesse. (Vượt quá giới hạn của phép lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Transgresser un interdit": Vi phạm một điều cấm kỵ, một lệnh cấm.
- Dans ce mythe, l'homme transgresse un interdit divin. (Trong thần thoại này, con người vi phạm một điều cấm kỵ của thần linh.)
- "Transgresser les frontières": Vượt qua biên giới, ranh giới (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- Son art transgresser les frontières entre la peinture et la sculpture. (Nghệ thuật của anh ấy vượt qua ranh giới giữa hội họa và điêu khắc.)
Biến thể và từ liên quan
- Transgression (danh từ giống cái): Sự vi phạm, sự không tuân thủ.
- Une transgression grave des règles. (Một sự vi phạm nghiêm trọng các quy tắc.)
- Transgresseur (danh từ giống đực), Transgresseuse (danh từ giống cái): Kẻ vi phạm, người không tuân thủ.
Từ đồng nghĩa
- Enfreindre: Vi phạm (luật, quy định).
- Violer: Vi phạm, xâm phạm (thường mạnh hơn, như vi phạm luật, hiệp ước, bí mật).
- Désobéir à: Không vâng lời, không tuân theo.
Từ trái nghĩa
- Respecter: Tôn trọng, tuân theo.
- Observer: Tuân thủ, chấp hành.
- Obéir à: Vâng lời, tuân lệnh.
ngoại động từ
- vi phạm, không tuân thủ
- Transgresser le règlement intérieurvi phạm nội quy
- Transgresser un ordrekhông tuân thủ lệnh