transgression

/træns'greʃn/
danh từ
  1. sự vượt quá
  2. sự vi phạm; sự phạm pháp
  3. lỗi tội
  4. (địa ,địa chất) hiện tượng biến tiếp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "transgression"

transgression
The boy was punished for his father's transgression.