transgression

/træns'greʃn/
Học thuật
Thân thiện
transgression

Une transgression marine a modifié le littoral il y a des millénaires.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự vi phạm, sự không tuân thủ: Hành động vượt quá giới hạn cho phép, không tuân theo một quy tắc, luật lệ hay chuẩn mực đạo đức.
    • (Địa lý, địa chất) Sự tràn ngập, hiện tượng biển tiến: Sự dâng cao mực nước biển dẫn đến việc nước biển tràn vào bao phủ các vùng đất liền trước đó.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa vi phạm:

    • La transgression de la loi est sévèrement punie. (Sự vi phạm luật pháp bị trừng phạt nghiêm khắc.)
    • Il a présenté ses excuses pour sa transgression des règles. (Anh ấy đã xin lỗi sự vi phạm các quy tắc của mình.)
  • Nghĩa địa chất:

    • Les scientifiques étudient les traces d'une ancienne transgression marine. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu dấu vết của một hiện tượng biển tiến cổ đại.)
    • La transgression de la mer a modifié le littoral. (Hiện tượng biển tiến đã làm thay đổi đường bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Transgression volontaire": sự vi phạm chủ ý.

    • C'était une transgression volontaire des consignes. (Đómột sự vi phạm chủ ý vào các chỉ dẫn.)
  • "Transgression majeure": sự vi phạm nghiêm trọng.

    • Un tel acte constitue une transgression majeure de l'éthique professionnelle. (Một hành động như vậy cấu thành một sự vi phạm nghiêm trọng vào đạo đức nghề nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Transgresser (động từ): vi phạm, vượt quá giới hạn.

    • Il est interdit de transgresser cette limite. (Việc vượt quá giới hạn này bị cấm.)
  • Transgresseur (danh từ): người vi phạm.

    • Les transgresseurs seront sanctionnés. (Những người vi phạm sẽ bị xử phạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Infraction: sự vi phạm (luật, quy định).
  • Violation: sự vi phạm, sự xâm phạm.
  • Désobéissance: sự không tuân lệnh, sự bất tuân.
  • Envie (trong địa chất): sự dâng cao, sự tiến lên của biển.
Từ trái nghĩa
  • Respect: sự tôn trọng, sự tuân thủ.
  • Obedience: sự vâng lời, sự phục tùng.
  • Récession (trong địa chất): sự rút lui, sự thoái lui của biển.
Cụm từ liên quan
  • Transgression de frontière: sự vi phạm biên giới.

    • La transgression de frontière est un acte grave. (Sự vi phạm biên giớimột hành động nghiêm trọng.)
  • Transgression des normes sociales: sự vi phạm các chuẩn mực xã hội.

    • Son comportement est perçu comme une transgression des normes sociales. (Hành vi của anh ta được coi là một sự vi phạm các chuẩn mực xã hội.)
transgression

Une transgression marine a modifié le littoral il y a des millénaires.

danh từ giống cái
  1. sự vi phạm, sự không tuân thủ
    • Transgression de la loi
      sự vi phạm luật pháp
  2. (địa lý, địa chất) sự tràn ngập, hiện tượng biển tiến
    • transgression marine/transgression de la mer
      hiện tượng biển tiến

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "transgression"