transir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm cho rét cóng, làm cho lạnh buốt: Chỉ hành động khiến ai đó hoặc cái gì đó trở nên lạnh đến mức tê cóng, cứng đờ.
- Làm cho đờ ra, làm cho tê liệt (vì cảm xúc mạnh): Chỉ việc một cảm xúc mạnh (như sợ hãi, kinh ngạc) làm cho ai đó tê liệt, không cử động được.
Nội động từ (văn học):
- Rét cóng, lạnh buốt: Chỉ trạng thái bản thân bị lạnh đến mức tê cóng.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le vent glacial transissait les voyageurs. (Cơn gió băng giá làm cho những người lữ hành rét cóng.)
- La nouvelle de sa mort nous a transis d'effroi. (Tin anh ấy qua đời làm cho chúng tôi đờ người ra vì kinh hãi.)
Nội động từ:
- Les pauvres transissaient sur le quai en attendant le train. (Những người khốn khổ rét cóng trên sân ga trong khi chờ tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être transi de froid": Bị rét cóng, lạnh buốt.
- À la fin de la randonnée, nous étions transis de froid. (Cuối chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi bị rét cóng.)
- "Être transi d'horreur/ de peur": Bị tê liệt vì kinh hoàng/ sợ hãi.
- Le cri dans la nuit l'a laissé transi d'horreur. (Tiếng hét trong đêm khiến anh ta tê liệt vì kinh hoàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Transi, e (tính từ): Bị rét cóng; bị tê liệt (vì cảm xúc).
- Il est rentré avec les doigts transis. (Anh ấy về nhà với những ngón tay lạnh cóng.)
- Une foule transie d'admiration. (Một đám đông đờ đẫn vì ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Glacer: Làm lạnh buốt, làm đóng băng.
- Pétrifier (de peur): Làm hóa đá (vì sợ hãi), làm đờ người ra.
- Figer: Làm đông cứng, làm ngưng lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)
ngoại động từ
- làm cho rét cóng
- Le froid transissait le vieillardlạnh làm cho ông lão rét cóng
- làm cho đờ ra
- La peur l'avait transisợ hãi làm cho nó đờ ra
nội động từ
- (văn học) rét cóng
- Il sentit tout son corps transirnó cảm thấy cả người nó rét cóng