transitaire

Học thuật
Thân thiện
transitaire

Un transitaire organise le transport de marchandises à travers plusieurs pays.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Quá cảnh: Dùng để mô tả một hoạt động, địa điểm hoặc quốc gia hàng hóa hoặc con người đi qua trên đường đến một điểm đến khác.
    • Ví dụ: Un pays transitaire pour les marchandises. (Một quốc gia quá cảnh cho hàng hóa.)
  2. Danh từ (giống đực/giống cái):

    • Người nhận vận chuyển quá cảnh / Công ty vận tải quá cảnh: Chỉ một cá nhân hoặc công ty chuyên tổ chức quảnviệc vận chuyển hàng hóa qua một quốc gia trung gian.
    • Ví dụ: Nous avons contacté un transitaire pour gérer l'expédition. (Chúng tôi đã liên hệ một công ty vận tải quá cảnh để quản hàng.)
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le camion a fait une étape transitaire dans un entrepôt. (Chiếc xe tải đã có một điểm dừng quá cảnh trong một nhà kho.)
    • La zone transitaire de l'aéroport est très fréquentée. (Khu vực quá cảnh của sân bay rất đông đúc.)
  • Danh từ:

    • Le transitaire s'occupe de toutes les formalités douanières. (Người nhận vận chuyển quá cảnh lo tất cả các thủ tục hải quan.)
    • Cette société est un transitaire international réputé. (Công ty nàymột công ty vận tải quá cảnh quốc tế uy tín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành hậu cần xuất nhập khẩu, transitaire (danh từ) thường được hiểumột đạihoặc công ty cung cấp dịch vụ vận tải đa phương thức, không chỉ đơn thuầnvận chuyển qua biên giới mà còn bao gồm thủ tục hải quan, kho bãi bảo hiểm.
    • Le transitaire a négocié les frais de port. (Công ty vận tải quá cảnh đã đàm phán chi phí vận chuyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Transit (danh từ): sự quá cảnh, lưu thông.
    • en transit: đang trong quá trình quá cảnh.
  • Transiter (động từ): đi qua, quá cảnh.
    • Les marchandises transitent par Singapour. (Hàng hóa quá cảnh qua Singapore.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Agent de transit, commissionnaire de transport (đạivận tải).
  • Tính từ: De transit (thuộc về quá cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến từ "transitaire".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "transitaire".

transitaire

Un transitaire organise le transport de marchandises à travers plusieurs pays.

tính từ
  1. quá cảnh
    • Pays transitaire
      nước quá cảnh
danh từ
  1. người nhận vận chuyển quá cảnh

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "transitaire"