transitoire

Học thuật
Thân thiện
transitoire

La construction d'un nouveau pont a créé une situation de circulation transitoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhất thời, tạm thời: Chỉ một trạng thái, tình huống hoặc đặc điểm chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian ngắn, không kéo dài.
    • Quá độ: Chỉ một giai đoạn chuyển tiếp từ trạng thái này sang trạng thái khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette solution est transitoire. (Giải pháp này chỉtạm thời.)
    • Une phase transitoire est nécessaire avant la mise en place du nouveau système. (Một giai đoạn quá độcần thiết trước khi triển khai hệ thống mới.)
    • Il a occupé un poste transitoire pendant six mois. (Anh ấy đã giữ một chức vụ tạm thời trong sáu tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "État transitoire": trạng thái chuyển tiếp, trạng thái tạm thời.

    • La matière peut exister dans un état transitoire lors de certains changements physiques. (Vật chất có thể tồn tạimột trạng thái chuyển tiếp trong một số thay đổi vật lý.)
  • "Période transitoire": thời kỳ quá độ.

    • Le pays traverse une période transitoire difficile après la révolution. (Đất nước đang trải qua một thời kỳ quá độ khó khăn sau cuộc cách mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Transitoirement (trạng từ): một cách tạm thời, trong thời gian quá độ.

    • La loi s'appliquera transitoirement. (Luật sẽ được áp dụng một cách tạm thời.)
  • Transitivité (danh từ): tính chuyển tiếp (trong ngữ pháp, chỉ động từ bổ ngữ trực tiếp).

    • La transitivité d'un verbe est une notion grammaticale. (Tính chuyển tiếp của một động từmột khái niệm ngữ pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Temporaire: tạm thời, thời hạn.
  • Provisoire: tạm thời, lâm thời.
  • Éphémère: thoáng qua, ngắn ngủi.
Từ trái nghĩa
  • Permanent: vĩnh viễn, lâu dài.
  • Définitif: dứt khoát, cuối cùng.
  • Durable: bền vững, lâu dài.
transitoire

La construction d'un nouveau pont a créé une situation de circulation transitoire.

tính từ
  1. nhất thời; tạm thời; quá độ
    • Fonction transitoire
      chức vụ tạm thời
    • Régime transitoire
      chế độ quá độ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "transitoire"

Từ có nhắc đến "transitoire"