transitoriness

/'trænsitərinis/
Học thuật
Thân thiện
transitoriness

The autumn leaves illustrate the transitoriness of the season.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất nhất thời, tính chất tạm thời: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một sự vật, sự việc chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian ngắn, không kéo dài lâu dài hoặc vĩnh viễn. nhấn mạnh sự phù du, chóng qua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The transitoriness of human life is a common theme in poetry. (Tính chất phù du của đời người một chủ đề phổ biến trong thơ ca.)
    • He was struck by the transitoriness of fame and fortune. (Anh ấy bị ấn tượng bởi tính chất nhất thời của danh vọng tài lộc.)
    • The beauty of cherry blossoms reminds us of the transitoriness of all things. (Vẻ đẹp của hoa anh đào nhắc nhở chúng ta về tính chất tạm thời của vạn vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reflect on the transitoriness of...": suy ngẫm về tính phù du của...

    • Meditation often involves reflecting on the transitoriness of thoughts and feelings. (Thiền định thường liên quan đến việc suy ngẫm về tính chất chóng qua của suy nghĩ cảm xúc.)
  • "an awareness of transitoriness": nhận thức về tính nhất thời.

    • An awareness of transitoriness can lead to a deeper appreciation of the present moment. (Nhận thức về tính chất tạm thời có thể dẫn đến sự trân trọng sâu sắc hơn đối với khoảnh khắc hiện tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Transitory (tính từ): nhất thời, tạm thời, phù du.
    • Happiness is often transitory. (Hạnh phúc thường mang tính nhất thời.)
  • Transience (danh từ): tính chất ngắn ngủi, tính phù du. (Đây từ đồng nghĩa gần nhất).
    • the transience of youth (sự phù du của tuổi trẻ)
Từ đồng nghĩa
  • Impermanence: tính không vĩnh viễn, tính tạm thời.
  • Ephemerality: tính chất thoáng qua, ngắn ngủi.
  • Fleetingness: tính chất thoáng qua, nhanh chóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho danh từ 'transitoriness')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'transitoriness')

transitoriness

The autumn leaves illustrate the transitoriness of the season.

danh từ
  1. tính chất nhất thời, tính chất tạm thời

Từ đồng nghĩa