transience

/'trænziənz/ Cách viết khác : (transiency) /'trænziənsi/
danh từ
  1. tính chất ngắn ngủi, tính chất nhất thời, tính chất chóng tàn
  2. tính chất tạm thời
  3. tính chất thoáng qua, tính chất nhanh vội

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

transience
The cherry blossoms illustrate the transience of spring.