translatif

Học thuật
Thân thiện
translatif

Un acte translatif de propriété est signé devant le notaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chuyển, thuộc về sự chuyển giao: "translatif" là một tính từ trong tiếng Pháp dùng để mô tả tính chất của một hành động hoặc văn bản tác dụng chuyển giao một quyền lợi (như quyền sở hữu) từ người này sang người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un acte translatif de propriété est un document juridique important. (Một văn bản chuyển quyền sở hữumột tài liệu phápquan trọng.)
    • La clause est translative de droit. (Điều khoản này tính chất chuyển giao quyền lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Effet translatif": hiệu lực chuyển giao.
    • Ce contrat a un effet translatif de propriété. (Hợp đồng này hiệu lực chuyển giao quyền sở hữu.)
Biến thể từ gần giống
  • Translation (n): sự dịch thuật, sự chuyển đổi.
  • Transférer (v): chuyển giao, chuyển nhượng.
    • Il va transférer ses droits à son fils. (Ông ấy sẽ chuyển giao quyền lợi của mình cho con trai.)
Từ đồng nghĩa
  • Cessionnaire (adj): thuộc về sự nhượng lại, chuyển nhượng (thường dùng cho người nhận quyền).
  • Transmissif (adj): tính chất truyền đạt, chuyển giao (thường trong bối cảnh khác, như di sản).
Lưu ý
  • Từ "translatif" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháphoặc hành chính, đặc biệt liên quan đến các văn bản về tài sản quyền lợi. không được dùng phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
translatif

Un acte translatif de propriété est signé devant le notaire.

tính từ
  1. chuyển
    • Acte translatif de propriété
      giấy chuyển quyền sở hữu

Từ có nhắc đến "translatif"