translation

/træns'leiʃn/
danh từ giống cái
  1. sự chuyển; sự dời
    • Translation horizontale/translation verticale
      sự dịch chuyển theo hướng nằm ngang/sự dịch chuyển theo hướng thẳng đứng
    • La translation des restes d'un mort
      (văn học) sự dời hài cốt của một người quá cố
    • Translation de propriété
      (luật học; pháp lý) sự chuyển quyền sở hữu
    • La translation d'un tribunal
      sự dời một tòa án (đi nơi khác)
    • Translation d'une fête
      sự chuyển một lễ sang ngày khác
  2. (toán học) sự tịnh tiến
    • Translation des axes coordonnés
      sự tịnh tiến các trục toạ độ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "translation"

translation
Une flèche montre la translation d'une forme géométrique sur un plan.