translation

/træns'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
translation

Une flèche montre la translation d'une forme géométrique sur un plan.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chuyển, sự dời: Hành động di chuyển một vật thể, một địa điểm, hoặc một khái niệm từ vị trí này sang vị trí khác.
    • Sự tịnh tiến (Toán học): Một phép biến hình trong hình học, trong đó mọi điểm của một hình được dịch chuyển theo cùng một hướng cùng một khoảng cách.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La translation des restes d'un mort est un acte solennel. (Việc di dời hài cốt của một người quá cốmột hành động trang trọng.)
    • La translation d'une fête peut être décidée par les autorités religieuses. (Việc dời một ngày lễ có thể được quyết định bởi các nhà chức trách tôn giáo.)
    • En géométrie, on étudie la translation d'une figure dans le plan. (Trong hình học, người ta nghiên cứu phép tịnh tiến của một hình trong mặt phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Translation horizontale/verticale": Sự dịch chuyển theo phương ngang/phương thẳng đứng.

    • Le mouvement du piston est une translation verticale. (Chuyển động của pistonmột sự dịch chuyển thẳng đứng.)
  • "Translation de propriété" (Luật học): Sự chuyển quyền sở hữu.

    • Le notaire a supervisé la translation de propriété du bien immobilier. (Công chứng viên đã giám sát việc chuyển quyền sở hữu bất động sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Translater (Động từ): Dịch chuyển, tịnh tiến.

    • On peut translater ce graphique vers la droite. (Người ta có thể tịnh tiến đồ thị này sang phải.)
  • Translatoire (Tính từ): Thuộc về sự dịch chuyển, tính chất tịnh tiến.

    • Un mouvement translatoire uniforme. (Một chuyển động tịnh tiến đều.)
Từ đồng nghĩa
  • Déplacement: Sự di chuyển, sự dời chỗ.
  • Transfert: Sự chuyển giao, sự chuyển dịch.
Lưu ý
  • Trong tiếng Pháp, từ "translation" này khác biệt rõ ràng với từ "traduction" (nghĩa là "sự dịch thuật", "bản dịch" từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác). Hai từ nàytừ đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn không thể thay thế cho nhau.
translation

Une flèche montre la translation d'une forme géométrique sur un plan.

danh từ giống cái
  1. sự chuyển; sự dời
    • Translation horizontale/translation verticale
      sự dịch chuyển theo hướng nằm ngang/sự dịch chuyển theo hướng thẳng đứng
    • La translation des restes d'un mort
      (văn học) sự dời hài cốt của một người quá cố
    • Translation de propriété
      (luật học; pháp lý) sự chuyển quyền sở hữu
    • La translation d'un tribunal
      sự dời một tòa án (đi nơi khác)
    • Translation d'une fête
      sự chuyển một lễ sang ngày khác
  2. (toán học) sự tịnh tiến
    • Translation des axes coordonnés
      sự tịnh tiến các trục toạ độ

Từ có nhắc đến "translation"