translation

/træns'leiʃn/
danh từ
  1. sự dịch; bản (bài) dịch
    • a good translation
      một bản dịch tốt
  2. sự chuyển sang, sự biến thành
  3. sự giải thích, sự coi
  4. sự thuyển chuyển (một giám mục) sang địa phận khác
  5. sự truyền lại, sự truyền đạt lại (một bức điện)
  6. (toán học); (kỹ thuật) sự tịnh tiến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "translation"

translation
A student uses a dictionary for the translation of a French sentence.