translucence
/trænz'lu:sns/ Cách viết khác : (translucency) /trænz'lu:snsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất trong mờ, sự trong mờ: Chất lượng của một vật liệu cho phép ánh sáng đi qua một phần, nhưng không hoàn toàn rõ ràng hoặc trong suốt. Vật có tính trong mờ sẽ làm khuếch tán ánh sáng, tạo ra một vẻ ngoài mờ ảo, không cho thấy hình ảnh rõ nét ở phía bên kia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The translucence of the frosted glass provides privacy while still letting in light. (Tính trong mờ của kính mờ đảm bảo sự riêng tư trong khi vẫn cho ánh sáng đi vào.)
- Artists often value the delicate translucence of thin rice paper. (Các nghệ sĩ thường trân trọng độ trong mờ tinh tế của giấy dó mỏng.)
- The translucence of the jellyfish made it seem to glow underwater. (Sự trong mờ của con sứa khiến nó trông như phát sáng dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with a pearly translucence": với một vẻ trong mờ như ngọc trai.
- The sculpture was carved from alabaster, with a pearly translucence. (Bức tượng được tạc từ đá thạch cao, với một vẻ trong mờ như ngọc trai.)
"to admire the translucence of": chiêm ngưỡng độ trong mờ của.
- In pottery, we admire the translucence of fine porcelain. (Trong đồ gốm, chúng ta chiêm ngưỡng độ trong mờ của đồ sứ cao cấp.)
Biến thể và từ gần giống
Translucency (danh từ): Một biến thể khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "translucence", cùng chỉ sự trong mờ, tính trong mờ.
- The translucency of the fabric was perfect for the lampshade. (Độ trong mờ của chất liệu vải là hoàn hảo cho chụp đèn.)
Translucent (tính từ): Trong mờ.
- The bathroom window is made of translucent glass. (Cửa sổ phòng tắm được làm bằng kính trong mờ.)
Từ đồng nghĩa
- Diaphanousness: Tính mỏng manh, trong suốt một phần (thường dùng cho vải).
- Semi-transparency: Tính bán trong suốt.
Từ trái nghĩa
- Opacity: Tính mờ đục, không cho ánh sáng xuyên qua.
- Transparency: Tính trong suốt hoàn toàn, cho phép nhìn thấy rõ ràng.
danh từ
- sự trong mờ; tính trong mờ