translucency

/trænz'lu:sns/ Cách viết khác : (translucency) /trænz'lu:snsi/
danh từ
  1. sự trong mờ; tính trong mờ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

translucency
The artist admires the translucency of the frosted glass.