translucide

Học thuật
Thân thiện
translucide

Le verre translucide laisse passer la lumière sans montrer les détails.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trong mờ: Chỉ tính chất của một vật liệu cho phép ánh sáng đi qua một phần, nhưng không cho phép nhìn thấy rõ ràng các hình dạng hoặc chi tiết phía sau . nằm giữa trong suốt (transparent) mờ đục (opaque).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le verre dépoli est translucide. (Kính mờ thì trong mờ.)
    • Elle portait une robe en tissu translucide. ( ấy mặc một chiếc váy bằng vải trong mờ.)
    • La peau des pétales de certaines fleurs est translucide. (Da của cánh hoa một số loài hoa thì trong mờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "translucide" trong văn học hoặc ẩn dụ: Có thể được dùng để miêu tả một ý tưởng, cảm xúc hoặc tình huống không hoàn toàn rõ ràng, nhưng vẫn có thể cảm nhận được một phần.
    • Ses intentions restaient translucides. (Ý định của anh ta vẫn còn trong mờ / không rõ ràng lắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Translucidité (danh từ giống cái): Tính trong mờ.
    • La translucidité de l'albâtre. (Tính trong mờ của đá thạch cao.)
  • Translucence (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn của "translucidité", cũng có nghĩatính trong mờ.
Từ đồng nghĩa
  • Diaphane: Mỏng manh cho ánh sáng đi qua (thường dùng cho vải, da).
  • Laiteux: màu trắng đục như sữa, thường chỉ độ trong mờ đặc trưng.
Từ trái nghĩa
  • Transparent: Trong suốt (cho phép nhìn thấy rõ ràng).
  • Opaque: Mờ đục (không cho ánh sáng đi qua).
translucide

Le verre translucide laisse passer la lumière sans montrer les détails.

tính từ
  1. trong mờ

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "translucide"