transmigrator

/'trænzmaigeitə/
Học thuật
Thân thiện
transmigrator

A transmigrator carries their belongings to a new homeland.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người di cư, người di trú: Một người di chuyển từ nơi này sang nơi khác để sinh sống, thường từ quốc gia này sang quốc gia khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city welcomed thousands of transmigrators seeking new opportunities. (Thành phố chào đón hàng ngàn người di cư đang tìm kiếm cơ hội mới.)
    • As a transmigrator, he had to adapt to a completely different culture. ( một người di cư, anh ấy phải thích nghi với một nền văn hóa hoàn toàn khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voluntary transmigrator": người di cư tự nguyện.
    • She was a voluntary transmigrator who moved for her career. ( ấy một người di cư tự nguyện, chuyển đi sự nghiệp.)
  • "Forced transmigrator": người di cư bắt buộc.
    • The war created many forced transmigrators. (Chiến tranh đã tạo ra nhiều người di cư bắt buộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Transmigrate (động từ): di cư.
    • Their family decided to transmigrate to another continent. (Gia đình họ quyết định di cư sang một lục địa khác.)
  • Transmigration (danh từ): sự di cư.
    • The transmigration of people has shaped world history. (Sự di cư của con người đã định hình lịch sử thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Migrant: người di cư.
  • Emigrant: người di cư (rời khỏi một nước).
  • Immigrant: người nhập cư (vào một nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến)

transmigrator

A transmigrator carries their belongings to a new homeland.

danh từ
  1. người di cư, người di trú

Từ gần giống

Từ chứa "transmigrator"