transmigratory
/trænz'maigrətəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Di cư, di trú: Dùng để mô tả đặc tính của một loài động vật, đặc biệt là chim, thường xuyên di chuyển từ vùng này sang vùng khác theo mùa để tìm kiếm thức ăn, sinh sản hoặc tránh điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Scientists study the routes of transmigratory birds. (Các nhà khoa học nghiên cứu các tuyến đường của các loài chim di trú.)
- The transmigratory patterns of whales are fascinating. (Các kiểu di cư của cá voi rất thú vị.)
- Protecting wetlands is crucial for transmigratory species. (Bảo vệ các vùng đất ngập nước là rất quan trọng đối với các loài di cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"transmigratory behavior": hành vi di cư.
- Climate change is affecting the transmigratory behavior of many animals. (Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến hành vi di cư của nhiều loài động vật.)
"transmigratory route/pathway": tuyến đường/đường di cư.
- The construction of the dam blocked an important transmigratory route for fish. (Việc xây dựng con đập đã chặn một tuyến đường di cư quan trọng của cá.)
Biến thể và từ gần giống
- Migratory (adj): (có nghĩa tương tự) di cư.
- Migratory birds fly south for the winter. (Chim di cư bay về phía nam để tránh mùa đông.)
- Migration (n): sự di cư.
- Migrate (v): di cư.
Từ đồng nghĩa
- Migratory: di cư.
- Nomadic: du cư (thường dùng cho người hoặc động vật di chuyển liên tục, không cố định).
Lưu ý
- Từ "transmigratory" ít phổ biến hơn từ đồng nghĩa "migratory". "Transmigratory" thường được dùng trong văn phong học thuật hoặc khoa học để nhấn mạnh đặc tính di chuyển xuyên qua các vùng lãnh thổ hoặc biên giới.
tính từ
- di cư, di trú
- transmigratory birdschim di trú