transmutability
/trænz,mju:tə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính có thể biến đổi, tính có thể chuyển hoá: Chất lượng hoặc đặc tính của một thứ gì đó có thể được thay đổi hoàn toàn từ hình thức, tính chất, hoặc bản chất này sang một hình thức, tính chất, hoặc bản chất khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient alchemists believed in the transmutability of base metals into gold. (Các nhà giả kim thuật thời xưa tin vào tính có thể biến đổi của kim loại thường thành vàng.)
- The theory discusses the transmutability of energy from one form to another. (Lý thuyết thảo luận về tính có thể chuyển hoá của năng lượng từ dạng này sang dạng khác.)
- The philosophical concept explores the transmutability of human emotions. (Khái niệm triết học này khám phá tính có thể biến đổi của cảm xúc con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong khoa học và triết học: "Transmutability" thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật để thảo luận về khả năng thay đổi cơ bản.
- The debate centered on the transmutability of species over time. (Cuộc tranh luận tập trung vào tính có thể biến đổi của các loài theo thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Transmutable (adj): có thể biến đổi, có thể chuyển hoá.
- Lead was once thought to be a transmutable element. (Chì từng được cho là một nguyên tố có thể biến đổi.)
- Transmutation (n): sự biến đổi, sự chuyển hoá (hành động hoặc quá trình của việc biến đổi).
- Nuclear transmutation is a real scientific process. (Sự biến đổi hạt nhân là một quá trình khoa học có thật.)
Từ đồng nghĩa
- Convertibility: tính có thể chuyển đổi.
- Changeability: tính có thể thay đổi.
- Mutability: tính có thể biến đổi, tính không ổn định.
Từ trái nghĩa
- Immutability: tính bất biến, không thể thay đổi.
- Permanence: tính vĩnh viễn, tính lâu dài.
ngoại động từ
- tính biến đổi, tính biến hoá