transparent

/træns'peərənt/
tính từ
  1. trong suốt
  2. trong trẻo
    • Teint transparent
      nước da trong trẻo
  3. dễ thấy, dễ đoán, dễ nhận ra
    • Une allusion transparente
      một lời ám chỉ dễ đoán
  4. dễ đoán được tâm tình
    • C'est un homme transparent
      đómột người dễ đoán được tâm tình
danh từ giống đực
  1. tờ phóng (để lồng xuống dưới viết cho thẳng hàng trên giấy không kẻ)
  2. màn đồng đèn (màn vẽ hay không, chiếu đèn phía sau để tạo nên một cảnh trang trí)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "transparent"

transparent
Un verre transparent est posé sur la table.