transparent

/træns'peərənt/
Học thuật
Thân thiện
transparent

Un verre transparent est posé sur la table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Trong suốt: Chỉ tính chất của vật liệu cho phép ánh sáng đi qua, có thể nhìn thấy vậtphía bên kia.
    • Trong trẻo, sáng trong: Dùng để miêu tả vẻ trong sáng, tươi mát, thườngcủa làn da hoặc chất lỏng.
    • Rõ ràng, dễ hiểu, dễ nhận ra: Chỉ điều đó minh bạch, không che giấu, hoặc rất dễ đoán, dễ thấy.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tờ phóng: Một tờ giấy trong suốt hoặc mờ, đặt dưới tờ giấy viết để viết cho thẳng hàng.
    • Màn đồng đèn: Một tấm màn trong suốt hoặc mờ, có thể được vẽ hình, chiếu đèn phía sau để tạo hiệu ứng trang trí hoặc sân khấu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le verre est transparent. (Thủy tinh thì trong suốt.)
    • Elle a une peau transparente. ( ấy làn da trong trẻo.)
    • Ses intentions sont transparentes. (Ý định của anh ta rất rõ ràng/dễ đoán.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il utilise un transparent pour écrire droit. (Anh ấy dùng một tờ phóng để viết cho thẳng.)
    • Les décors étaient projetés sur un transparent. (Phông nền được chiếu lên một màn đồng đèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d'une honnêteté transparente": Thành thật một cách minh bạch, rõ ràng.

    • Le politicien a promis une gestion d'une honnêteté transparente. (Chính trị gia đã hứa hẹn một sự quảnminh bạch, rõ ràng.)
  • "Un mensonge transparent": Một lời nói dối quá lộ liễu, dễ dàng nhận ra.

    • Son excuse était un mensonge transparent. (Lời bào chữa của anh tamột lời nói dối quá lộ liễu.)
Biến thể từ gần giống
  • Transparence (danh từ giống cái): Sự trong suốt; tính minh bạch.

    • La transparence de l'eau est étonnante. (Độ trong suốt của nước thật đáng ngạc nhiên.)
    • Ils exigent plus de transparence financière. (Họ yêu cầu tính minh bạch tài chính cao hơn.)
  • Transparentement (trạng từ): Một cách trong suốt; một cách minh bạch.

    • La vitre est transparentement propre. (Cửa kính sạch đến mức trong suốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Clair (adj): Trong, sáng, rõ ràng.
  • Limpide (adj): Trong vắt, sáng trong (cho chất lỏng); rõ ràng, dễ hiểu.
  • Évident (adj): Hiển nhiên, rõ ràng.
Từ trái nghĩa
  • Opaque (adj): Mờ đục, không trong suốt; khó hiểu.
  • Obscur (adj): Tối tăm, mờ mịt; khó hiểu.
Thành ngữ liên quan
  • "Mettre à nu / rendre transparent": Làm lộ ra, phơi bày ra một cách rõ ràng.
    • L'enquête a rendu transparents tous les détails de l'affaire. (Cuộc điều tra đã phơi bày rõ ràng mọi chi tiết của vụ việc.)
transparent

Un verre transparent est posé sur la table.

tính từ
  1. trong suốt
  2. trong trẻo
    • Teint transparent
      nước da trong trẻo
  3. dễ thấy, dễ đoán, dễ nhận ra
    • Une allusion transparente
      một lời ám chỉ dễ đoán
  4. dễ đoán được tâm tình
    • C'est un homme transparent
      đómột người dễ đoán được tâm tình
danh từ giống đực
  1. tờ phóng (để lồng xuống dưới viết cho thẳng hàng trên giấy không kẻ)
  2. màn đồng đèn (màn vẽ hay không, chiếu đèn phía sau để tạo nên một cảnh trang trí)

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "transparent"