transpercer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đâm thủng, xuyên qua (một vật thể): Hành động dùng vật nhọn hoặc sắc để tạo ra một lỗ xuyên qua toàn bộ một vật.
    • (Nghĩa rộng) Thấm qua, xuyên qua: Chỉ việc một chất lỏng, ánh sáng hoặc cảm giác nào đó xuyên qua một vật thể hoặc không gian.
    • (Nghĩa bóng) Nhìn thấu, thấu hiểu: Khả năng hiểu hoặc khám phá ra điều đó một cách sâu sắc nhanh chóng.
    • (Nghĩa bóng) Làm đau nhói, xót xa: Gây ra một cảm giác đau đớn mãnh liệt về tinh thần hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (đâm thủng, xuyên qua):
    • La flèche a transpercé la cible. (Mũi tên đã xuyên thủng mục tiêu.)
    • Le froid transperce nos manteaux. (Cái lạnh thấu qua áo khoác của chúng tôi.)
  • Nghĩa bóng (nhìn thấu, thấu hiểu):
    • Son regard semblait transpercer mes pensées. (Ánh mắt của anh ấy dường như thấu suốt được suy nghĩ của tôi.)
  • Nghĩa bóng (làm đau nhói):
    • Cette nouvelle l'a transpercé de douleur. (Tin tức đó đã làm anh ta đau nhói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Transpercer le cœur/ l'âme": Làm đau nhói trái tim/ tâm hồn.
    • Ces paroles cruelles lui ont transpercé le cœur. (Những lời lẽ tàn nhẫn đó đã đâm xuyên trái tim ấy.)
  • "Être transpercé de froid": Bị lạnh thấu xương.
    • Après la tempête, nous étions transpercés de froid. (Sau cơn bão, chúng tôi bị lạnh thấu xương.)
Biến thể từ gần giống
  • Transperçant (tính từ): Sắc bén, thấu suốt (dùng cho ánh mắt, cái lạnh).
    • Un regard transperçant. (Một ánh nhìn sắc bén, thấu suốt.)
    • Un vent transperçant. (Một cơn gió lạnh thấu xương.)
  • Percer (động từ): Khoan thủng, đâm thủng (thườngtạo lỗ để lắp đặt hoặc mở đường, ít mang tính bạo lực hoặc nghĩa bóng như "transpercer").
  • Pénétrer (động từ): Thâm nhập, xâm nhập vào bên trong (có thểvậthoặc trừu tượng, không nhất thiết phải xuyên qua hoàn toàn).
Từ đồng nghĩa
  • Perforer: Khoan thủng, đục lỗ (thiên về kỹ thuật).
  • Traverser: Đi xuyên qua, băng qua (một không gian, địa điểm).
  • Pénétrer: Thâm nhập, thấm vào.
  • Déchirer: toạc, làm rách (có thể gây cảm giác đau đớn tương tự trong nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho "transpercer" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ động từ "transpercer".

ngoại động từ
  1. đâm thủng, xuyên qua
    • Transpercer son adversaire d'un coup d'épée
      dùng gươm đâm thủng địch thủ
    • Tunnel qui transperce la montagne
      đường hầm xuyên qua núi
  2. (nghĩa rộng) thấm qua
    • La pluie transperce ses vêtements
      mưa thấm qua quần áo
  3. (nghĩa bóng) nhìn thấu
    • Transpercer un secret
      nhìn thấu một bí mật
    • transpercer le coeur
      làm cho đau xót như đâm vào tim

Từ có nhắc đến "transpercer"