transpiration

/,trænspə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
transpiration

A plant releases water vapor into the air through transpiration.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Thực vật học) Sự thoát hơi nước: Quá trình nước di chuyển qua cây bay hơi chủ yếu qua các lỗ nhỏ (khí khổng) trên bề mặt .
    • Sự bài tiết mồ hôi (sinh lý học): Quá trình cơ thể tiết ra hơi nước qua da hoặc màng nhầy.
    • Sự tiết lộ, sự để lộ ra: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Hành động làm lộ ra một bí mật hoặc thông tin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Transpiration helps cool the plant and transport nutrients from the roots. (Sự thoát hơi nước giúp làm mát cây vận chuyển chất dinh dưỡng từ rễ.)
    • The rate of transpiration increases on hot, dry, and windy days. (Tốc độ thoát hơi nước tăng lên vào những ngày nóng, khô gió.)
    • Through transpiration, the skin plays a role in regulating body temperature. (Thông qua sự bài tiết mồ hôi, da đóng vai trò điều hòa thân nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Transpiration stream": Dòng thoát hơi nước, chỉ dòng nước liên tục di chuyển từ rễ lên để thay thế lượng nước bị mất đi do thoát hơi.

    • The transpiration stream is essential for pulling water and minerals upward. (Dòng thoát hơi nước rất cần thiết để kéo nước khoáng chất đi lên.)
  • "Transpiration rate": Tốc độ thoát hơi nước, thường được đo lường trong các nghiên cứu thực vật học.

    • Scientists measured the transpiration rate under different light conditions. (Các nhà khoa học đã đo tốc độ thoát hơi nước dưới các điều kiện ánh sáng khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Transpire (động từ): Thoát hơi nước (ở thực vật); xảy ra (nghĩa thông tục).
    • Plants transpire more water during the day. (Cây cối thoát hơi nhiều nước hơn vào ban ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Evaporation (from leaves): Sự bay hơi (từ ) - đặc biệt liên quan đến nước.
  • Exhalation (of moisture): Sự thở ra (hơi ẩm) - trong ngữ cảnh sinh lý học.
  • Disclosure: Sự tiết lộ - cho nghĩa ít dùng về thông tin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "transpiration")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "transpiration")

transpiration

A plant releases water vapor into the air through transpiration.

danh từ
  1. sự ra mồ hôi
  2. (thực vật học) sự thoát hơi nước
  3. sự tiết lộ (bí mật)
  4. (thông tục) sự xảy ra