transpiration
/,trænspə'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Sự ra mồ hôi: Quá trình cơ thể tiết ra mồ hôi qua các tuyến mồ hôi trên da.
- (Thực vật học) Sự thoát hơi nước: Quá trình thực vật mất nước dưới dạng hơi qua các lỗ khí (khí khổng), chủ yếu ở lá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Être en transpiration (Đang ra mồ hôi.)
- La transpiration est un mécanisme essentiel pour la régulation de la température corporelle. (Sự ra mồ hôi là một cơ chế thiết yếu để điều hòa thân nhiệt.)
- La transpiration des plantes permet le mouvement de la sève brute. (Sự thoát hơi nước của thực vật cho phép sự vận chuyển của nhựa nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en transpiration": Một cụm từ cố định để diễn tả trạng thái đang đổ mồ hôi.
- Après la course, il était en transpiration. (Sau cuộc chạy, anh ấy đang đổ mồ hôi.)
Trong ngữ cảnh khoa học, "transpiration" thường được dùng để phân biệt với "respiration" (sự hô hấp) và "évaporation" (sự bay hơi) ở thực vật.
Biến thể và từ gần giống
Transpirer (động từ): ra mồ hôi; thoát hơi nước (ở cây).
- On transpire quand il fait chaud. (Người ta đổ mồ hôi khi trời nóng.)
- Les feuilles transpirent. (Lá cây thoát hơi nước.)
Sueur (danh từ giống cái): mồ hôi (chất lỏng được tiết ra).
- Essuyer la sueur de son front. (Lau mồ hôi trên trán.)
Từ đồng nghĩa
- Pour la sueur (sinh lý):
- Sudation (danh từ giống cái): sự tiết mồ hôi (từ ngữ y học hoặc trang trọng hơn).
- Pour les plantes (thực vật):
- Évapotranspiration (danh từ giống cái): sự thoát hơi nước và bốc hơi (kết hợp cả hai quá trình từ đất và cây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trong tiếng Pháp cho danh từ "transpiration".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "transpiration".
danh từ giống cái
- (sinh vật học; sinh lý học) sự ra mồ hôi
- Être en transpirationđang ra mồ hôi
- (thực vật học) sự thoát hơi nước