transplanter
/træns'plɑ:ntə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ra ngôi, người cấy: Chỉ người thực hiện công việc di chuyển cây con từ nơi này (như vườn ươm, khay) sang nơi trồng cố định.
- Dụng cụ ra ngôi, dụng cụ để đánh cây cả vầng: Chỉ một công cụ chuyên dụng dùng để bứng, đào hoặc trồng cây, giúp việc di chuyển cây dễ dàng và ít làm tổn thương bộ rễ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ người):
- He is an experienced transplanter who knows how to handle delicate seedlings. (Anh ấy là một người ra ngôi có kinh nghiệm, biết cách xử lý những cây con mỏng manh.)
- We need a skilled transplanter for the rice field. (Chúng tôi cần một người cấy lúa lành nghề cho cánh đồng.)
Danh từ (chỉ dụng cụ):
- This garden transplanter makes it easy to move small plants. (Dụng cụ ra ngôi làm vườn này giúp việc di chuyển cây nhỏ trở nên dễ dàng.)
- The farmer used a mechanical transplanter to plant the seedlings in rows. (Người nông dân đã sử dụng một máy ra ngôi cơ giới để trồng cây con thành hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mechanical transplanter": Máy ra ngôi, máy cấy cơ giới, thường dùng trong nông nghiệp quy mô lớn.
- The adoption of the mechanical transplanter has increased our planting efficiency. (Việc áp dụng máy cấy cơ giới đã làm tăng hiệu quả trồng trọt của chúng tôi.)
"Hand transplanter": Dụng cụ ra ngôi cầm tay, dùng cho quy mô nhỏ hoặc làm vườn.
- For my small herb garden, a simple hand transplanter is sufficient. (Đối với khu vườn thảo mộc nhỏ của tôi, một dụng cụ ra ngôi cầm tay đơn giản là đủ.)
Biến thể và từ gần giống
Transplant (động từ): ra ngôi, cấy ghép, di chuyển (cây hoặc cơ quan).
- We need to transplant these tomatoes to larger pots. (Chúng ta cần ra ngôi những cây cà chua này sang chậu lớn hơn.)
Transplantation (danh từ): sự ra ngôi, sự cấy ghép.
- The transplantation of the tree was successful. (Việc đánh cây cả vầng đã thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Planter (danh từ): người trồng cây, máy gieo hạt/trồng cây (nghĩa rộng hơn, có thể không nhấn mạnh vào việc di chuyển cây từ nơi khác đến).
- Setter (danh từ): người đặt, người trồng (ít phổ biến trong ngữ cảnh này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "transplanter").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "transplanter").
danh từ
- (nông nghiệp) người ra ngôi; người cấy
- dụng cụ ra ngôi, dụng cụ để đánh cây cả vầng