transplanter

/træns'plɑ:ntə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bứng đi trồng nơi khác: Hành động đào một cây hoặc cây con lên cùng với bộ rễ để trồng lạimột vị trí mới.
    • Ghép (trong y học): Hành động lấy một cơ quan, hoặc tế bào từ một cơ thể (người hiến tặng) đặt vào một vị trí khác trên cùng một cơ thể hoặc vào một cơ thể khác.
    • Chuyển đichỗ khác, cho di cư (nghĩa bóng): Di chuyển một nhóm người hoặc một cộng đồng đến sinh sốngmột nơi khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut transplanter ces jeunes plants au printemps. (Cần phải bứng trồng những cây con này vào mùa xuân.)
    • Les chirurgiens ont réussi à transplanter le cœur. (Các bác sĩ phẫu thuật đã thành công trong việc ghép tim.)
    • On a transplanté toute la communauté dans un nouveau village. (Người ta đã chuyển toàn bộ cộng đồng đến một ngôi làng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire transplanter": Được ghép (cơ quan).
    • Le patient s'est fait transplanter un foie. (Bệnh nhân đã được ghép một lá gan.)
Biến thể từ gần giống
  • Transplantation (danh từ giống cái): Sự bứng trồng, sự ghép.
    • La transplantation rénale est une opération délicate. (Việc ghép thậnmột cuộc phẫu thuật tinh tế.)
  • Transplanteur (danh từ giống đực): Người bứng trồng; dụng cụ để bứng cây.
Từ đồng nghĩa
  • Déplacer: Di chuyển, dời chỗ (nghĩa chung).
  • Greffer: Ghép (thường dùng trong y học làm vườn).
  • Repiquer: Trồng lại, cấy lại (cây con).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "transplanter" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "transplanter".)

ngoại động từ
  1. bứng đi trồng nơi khác, bứng trồng
    • Transplanter un arbre
      bứng trồng một cây
  2. (y học) ghép
    • Transplanter un rein
      ghép thận
  3. (nghĩa bóng) chuyển đichỗ khác, cho di cư
    • Transplanter une colonie
      chuyển một khu cư dân đi chỗ khác

Từ gần giống

Từ chứa "transplanter"

Từ có nhắc đến "transplanter"