transplantoir

danh từ giống đực
  1. thuổng bứng cây (đi trồng nơi khác)
  2. xe chở cây bứng trồng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

transplantoir
Le jardinier utilise un transplantoir pour déplacer une jeune plante.