transportation

/,trænspɔ:'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Luật học; Pháp lý) Sự phát vãng: Hình phạt lưu đày tội nhân đến một thuộc địa hoặc một nơi xa xôi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La transportation des condamnés était une peine courante au XIXe siècle. (Việc phát vãng những người bị kết ánmột hình phạt phổ biến vào thế kỷ XIX.)
    • Ce crime était puni par la transportation en Guyane. (Tội ác này bị trừng phạt bằng hình phát vãng đến Guyane.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peine de transportation": Hình phạt phát vãng.
    • Il a été condamné à la peine de transportation. (Ông ta bị kết án hình phạt phát vãng.)
Biến thể từ gần giống
  • Transporter (verbe): Chuyên chở, vận tải. (Lưu ý: Đâymột từ khác, chỉ việc vận chuyển hàng hóa hoặc người, không phảihình phạt pháp lý).
  • Déportation (nom féminin): Sự trục xuất, sự đày ải. (Có thể có nghĩa gần trong bối cảnh pháplịch sử).
Từ đồng nghĩa
  • Déportation (trong ngữ cảnh pháplịch sử): sự đày ải, sự lưu đày.
  • Bannissement: sự trục xuất, sự lưu vong.
Lưu ý quan trọng
  • "Transportation" trong tiếng Pháp hiện đại thông thường KHÔNG có nghĩa là "phương tiện giao thông" hay "sự vận chuyển". Nghĩa thông dụng đó tương ứng với các từ "transport" (danh từ) hoặc "transports" (số nhiều).
  • Từ "transportation" với nghĩa được giải thíchtrênmột thuật ngữ pháp lý cụ thể, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc luật học để nói về một hình phạt trong quá khứ.
danh từ giống cái
  1. (luật học; pháp lý) sự phát vãng