exudation

/,eksju:'deiʃn/
danh từ
  1. sự rỉ, sự ứa
  2. (sinh vật học) dịch rỉ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

exudation
A clear drop of sap exudation forms on the tree bark.