transversally

transversally

The scientist examines the transversally sliced sample under a bright light.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Theo hướng ngang, theo chiều ngang: "transversally" mô tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra theo một hướng cắt ngang qua, vuông góc với chiều dài chính của một vật thể hoặc không gian. thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc giải phẫu để chỉ sự sắp xếp hoặc chuyển động theo chiều ngang.
dụ sử dụng
  • (Tấm vải được cắt theo chiều ngang để tạo ra một mảnh rộng hơn.)
  • (Trong giải phẫu, các sợi chạy theo hướng ngang qua bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "transversally oriented": được định hướng theo chiều ngang.

    • The transversally oriented beams provide additional structural support. (Các dầm được định hướng theo chiều ngang cung cấp thêm hỗ trợ cấu trúc.)
  • "to be measured transversally": được đo theo chiều ngang.

    • The diameter of the pipe was measured transversally to ensure accuracy. (Đường kính của ống được đo theo chiều ngang để đảm bảo độ chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Transverse (tính từ): ngang, nằm ngang.

    • A transverse cut was made in the wood. (Một vết cắt ngang đã được thực hiện trên gỗ.)
  • Transversely (trạng từ): theo cách ngang, tương tự "transversally" nhưng phổ biến hơn.

    • The bones were aligned transversely in the X-ray. (Các xương được sắp xếp theo chiều ngang trong ảnh X-quang.)
Từ đồng nghĩa
  • Laterally: về phía bên, theo hướng bên.
  • Crosswise: theo hướng chéo ngang, cắt ngang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut transversally: cắt theo chiều ngang.

    • The surgeon cut transversally through the skin. (Bác sĩ phẫu thuật cắt theo chiều ngang qua da.)
  • Run transversally: chạy theo hướng ngang.

    • The veins run transversally across the leaf. (Các gân chạy theo hướng ngang qua chiếc .)
Thành ngữ liên quan
  • To go transversally (to something): đi ngang qua (một thứ đó), thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hình học.
    • The line goes transversally to the main axis. (Đường thẳng đi ngang qua trục chính.)

Từ gần giống