transversely

transversely

The scientist examines the transversely sliced sample under a light.

Định nghĩa

Trạng từ: "transversely" có nghĩa theo chiều ngang, theo hướng cắt ngang hoặc theo hướng vuông góc với trục dọc. Từ này mô tả cách thức một hành động hoặc trạng thái xảy ra theo một hướng nằm ngang, đối lập với hướng dọc.

dụ sử dụng
  • (Các khúc gỗ được cắt theo chiều ngang để tạo ra những mảnh ngắn hơn.)
  • (Các sợi chạy theo chiều ngang qua bắp.)
  • (Họ đo căn phòng theo chiều ngang từ bức tường này sang bức tường kia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cut transversely": cắt theo hướng ngang, thường dùng trong giải phẫu học hoặc kỹ thuật.
    • The surgeon cut the tissue transversely to access the organ. (Bác sĩ phẫu thuật cắt theo chiều ngang để tiếp cận cơ quan.)
  • "arranged transversely": được sắp xếp theo hướng ngang.
    • The seats in the theater are arranged transversely for better viewing. (Các ghế trong rạp hát được sắp xếp theo chiều ngang để tầm nhìn tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Transverse (tính từ): tính chất ngang, cắt ngang.
    • A transverse beam supports the ceiling. (Một dầm ngang đỡ trần nhà.)
  • Transversal (tính từ/danh từ): đường cắt ngang, liên quan đến hướng ngang.
    • The transversal line divides the rectangle. (Đường ngang chia hình chữ nhật.)
Từ đồng nghĩa
  • Horizontally: theo chiều ngang (thường dùng trong đời sống hàng ngày).
  • Crosswise: theo hướng cắt ngang (thường dùng trong may mặc hoặc bố trí).
  • Perpendicularly: theo hướng vuông góc (nhấn mạnh góc 90 độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "transversely", nhưng có thể kết hợp với động từ như "cut transversely" hoặc "run transversely" như đã nêutrên.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "transversely", do đây từ kỹ thuật.

Từ gần giống