transversal

/trænz'və:səl/
tính từ
  1. ngang ((cũng) transverse)
    • a transversal bar
      thanh ngang
danh từ
  1. đường ngang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "transversal"

transversal
The engineer drew a transversal line across the two parallel tracks.