transvider

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trút sang, đổ sang: Hành động chuyển toàn bộ hoặc phần lớn chất lỏng, bột, hạt nhỏ từ vật chứa này sang vật chứa khác.
Ví dụ sử dụng
  • (Cần phải trút dầu từ chai sang ống nhỏ giọt.)
  • (Để không lãng phí, ấy đã trút phần bột còn lại vào một lọ kín.)
  • (Hãy trút rượu sang một cách cẩn thận để không làm khuấy động cặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Transvider un liquide": trút một chất lỏng.
    • Transvider un liquide corrosif nécessite des gants de protection. (Việc trút một chất lỏng ăn mòn đòi hỏi phải găng tay bảo hộ.)
  • "Transvider le contenu": trút nội dung, phần chứa bên trong.
    • Avant de recycler le pot, transvidez-en le contenu. (Trước khi tái chế cái lọ, hãy trút hết phần bên trong của sang.)
Biến thể từ gần giống
  • Transvaser (v): Gần như đồng nghĩa, cũng có nghĩatrút, chuyển chất lỏng hoặc chất rời từ bình này sang bình khác. "Transvaser" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật hơn một chút.
  • Verser (v): Đổ, rót. Hành động chung hơn, có thể chỉ đổ một phần.
  • Vidanger (v): Tháo hết, xả hết (thường dùng cho chất lỏng trong bể chứa, động cơ).
Từ đồng nghĩa
  • Transvaser: trút sang, chuyển sang.
  • Transférer: chuyển giao (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho chất lỏng hoặc ý tưởng, quyền lợi).
  • Verser: đổ, rót.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với "transvider")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "transvider")

ngoại động từ
  1. trút sang
    • Transvider le sucre d'un paquet dans le sucrier
      trút gói đường sang lọ đường

Từ có nhắc đến "transvider"