trantran
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tran-tran: "Trantran" là một biến thể viết liền của từ "tran-tran", dùng để miêu tả một trạng thái bình thản, điềm đạm, không bị xáo trộn bởi cảm xúc mạnh hay sự ồn ào bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a accepté la nouvelle d'un air trantran. (Anh ấy đón nhận tin mới với vẻ mặt điềm đạm.)
- Malgré le chaos autour d'elle, elle est restée trantran. (Bất chấp sự hỗn loạn xung quanh, cô ấy vẫn giữ được vẻ bình thản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "demeurer trantran": giữ vẻ điềm tĩnh, bình thản.
- Il faut demeurer trantran face aux critiques. (Cần phải giữ vẻ điềm tĩnh trước những lời chỉ trích.)
Biến thể và từ gần giống
- Tran-tran (tính từ): đây là dạng viết có gạch nối phổ biến hơn, cùng nghĩa với "trantran".
- Une vie tran-tran (Một cuộc sống bình lặng)
Từ đồng nghĩa
- Calme: bình tĩnh, yên lặng.
- Paisible: thanh bình, yên ả.
- Serein: thanh thản, an nhiên.
Từ trái nghĩa
- Agité: xao động, náo nhiệt.
- Nerveux: căng thẳng, lo lắng.
- Tourmenté: dày vò, bị quấy rầy.
- xem tran-tran