trantran

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tran-tran: "Trantran" là một biến thể viết liền của từ "tran-tran", dùng để miêu tả một trạng thái bình thản, điềm đạm, không bị xáo trộn bởi cảm xúc mạnh hay sự ồn ào bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a accepté la nouvelle d'un air trantran. (Anh ấy đón nhận tin mới với vẻ mặt điềm đạm.)
    • Malgré le chaos autour d'elle, elle est restée trantran. (Bất chấp sự hỗn loạn xung quanh, ấy vẫn giữ được vẻ bình thản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "demeurer trantran": giữ vẻ điềm tĩnh, bình thản.
    • Il faut demeurer trantran face aux critiques. (Cần phải giữ vẻ điềm tĩnh trước những lời chỉ trích.)
Biến thể từ gần giống
  • Tran-tran (tính từ): đâydạng viết gạch nối phổ biến hơn, cùng nghĩa với "trantran".
    • Une vie tran-tran (Một cuộc sống bình lặng)
Từ đồng nghĩa
  • Calme: bình tĩnh, yên lặng.
  • Paisible: thanh bình, yên ả.
  • Serein: thanh thản, an nhiên.
Từ trái nghĩa
  • Agité: xao động, náo nhiệt.
  • Nerveux: căng thẳng, lo lắng.
  • Tourmenté: dày , bị quấy rầy.
  1. xem tran-tran

Từ gần giống